| Doanh thu | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | 100% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 18 | 17 | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -23 | -23 | 0 | -6 | -1 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -23 | -23 | 0 | -6 | -1 | -3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 188% | 283% | -100% | 100% | -50% | -400% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 8.85 | 8.85 | 2,069.7 | 1,785.86 | 1,555.96 | 1,326.65 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -100% | -100% | 33% | 35% | 17% | 32% |
| EPS (Làm loãng) | -2.67 | -2.67 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 58,004% | 74,142% | -100% | 50% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | 0 | -1 | -2 | -1 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 66.66% | 50% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | -533.33% | -800% | 0% | -100% | -100% | -200% |
| Lợi nhuận gộp | -766.66% | -1,150% | 0% | -600% | -100% | -300% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -33.33% | 0% | -100% | -200% | -100% | -100% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -1 | -- | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -100% | -- | -200% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | 0 | -- | 0 |
| EBIT | -16 | -16 | 0 | -1 | -1 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -533.33% | -800% | 0% | -100% | -100% | -200% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |