Trend Micro, Inc. tham gia vào việc phát triển và bán các sản phẩm, dịch vụ liên quan đến bảo mật cho máy tính và Internet. Công ty có trụ sở tại Shinjuku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 6.869 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động kinh doanh thông qua năm khu vực địa lý: Nhật Bản, Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á - Thái Bình Dương và Châu Mỹ Latinh. Các sản phẩm chính của công ty bao gồm các sản phẩm khách (client) cho máy tính cá nhân (PC), sản phẩm máy chủ mạng cục bộ (LAN), sản phẩm máy chủ Internet và các sản phẩm tích hợp, cùng một số sản phẩm khác. Công ty phát triển các lĩnh vực kinh doanh về bảo mật đám mây lai, phòng thủ mạng, bảo mật cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như bảo mật đầu cuối. Công ty cũng cung cấp các giải pháp tổng thể cho nền tảng thiết bị di động và dịch vụ Internet di động.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
282,339
73,856
73,231
68,844
66,408
67,501
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
9%
5%
1%
-3%
2%
Chi phí doanh thu
63,991
16,691
16,332
15,448
15,520
16,417
Lợi nhuận gộp
218,348
57,165
56,899
53,396
50,888
51,084
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
160,019
41,606
43,596
37,396
37,421
36,077
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
160,019
41,607
43,596
37,394
37,422
36,078
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-18
8
-76
-1
51
-24
Lợi nhuận trước thuế
57,827
17,744
12,976
18,041
9,066
12,248
Chi phí thuế thu nhập
20,862
6,134
5,557
5,592
3,579
3,502
Lợi nhuận ròng
37,440
11,775
7,581
12,606
5,478
8,858
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
15%
33%
-5%
48%
-23%
-18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
130.62
130.62
132.03
132.38
132.54
132.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
1%
-1%
-3%
EPS (Làm loãng)
286.62
90.14
57.41
95.21
41.33
66.94
Tăng trưởng EPS
17%
35%
-5%
47%
-23%
-15%
Lưu thông tiền mặt tự do
53,439
23,401
7,394
11,575
11,069
11,743
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
77.33%
77.4%
77.69%
77.56%
76.62%
75.67%
Lợi nhuận hoạt động
20.65%
21.06%
18.16%
23.24%
20.27%
22.23%
Lợi nhuận gộp
13.26%
15.94%
10.35%
18.31%
8.24%
13.12%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
18.92%
31.68%
10.09%
16.81%
16.66%
17.39%
EBITDA
85,375
22,297
20,207
22,742
20,129
21,756
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
30.23%
30.18%
27.59%
33.03%
30.31%
32.23%
D&A cho EBITDA
27,046
6,739
6,904
6,740
6,663
6,750
EBIT
58,329
15,558
13,303
16,002
13,466
15,006
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.65%
21.06%
18.16%
23.24%
20.27%
22.23%
Tỷ suất thuế hiệu quả
36.07%
34.56%
42.82%
30.99%
39.47%
28.59%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Trend Micro Incorporated là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Trend Micro Incorporated có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TMICY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Trend Micro Incorporated là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Trend Micro Incorporated được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Trend Micro Incorporated lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Security-related Products and Services, với doanh thu 272,638,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Trend Micro Incorporated, với doanh thu 85,756,000,000.
Trend Micro Incorporated có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Trend Micro Incorporated có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Trend Micro Incorporated có nợ không?
không có, Trend Micro Incorporated có nợ là 0
Trend Micro Incorporated có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Trend Micro Incorporated có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành