Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
322,960
322,960
350,114
363,946
340,371
258,874
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-8%
-4%
7%
31%
28%
Chi phí doanh thu
243,220
243,220
269,478
265,218
246,318
188,142
Lợi nhuận gộp
79,740
79,740
80,636
98,728
94,053
70,732
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
53,890
53,890
42,821
42,763
37,663
31,397
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
53,890
53,890
61,250
60,000
53,465
46,085
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-557
-557
-588
-373
-863
-478
Lợi nhuận trước thuế
30,918
30,918
-47,645
41,998
42,111
23,354
Chi phí thuế thu nhập
7,644
7,644
5,304
13,243
14,782
3,248
Lợi nhuận ròng
20,078
20,078
-56,736
25,468
22,418
16,105
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-135%
-135%
-323%
14%
39%
1,480%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
213.5
213.49
213.34
213.2
213.19
213.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
94.04
94.04
-265.94
119.45
105.15
75.54
Tăng trưởng EPS
-135%
-135%
-323%
14%
39%
1,480%
Lưu thông tiền mặt tự do
12,966
12,966
9,361
12,456
-4,005
8,543
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.69%
24.69%
23.03%
27.12%
27.63%
27.32%
Lợi nhuận hoạt động
8%
8%
5.53%
10.64%
11.92%
9.52%
Lợi nhuận gộp
6.21%
6.21%
-16.2%
6.99%
6.58%
6.22%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.01%
4.01%
2.67%
3.42%
-1.17%
3.3%
EBITDA
58,442
58,442
61,119
75,948
75,570
54,518
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
18.09%
18.09%
17.45%
20.86%
22.2%
21.05%
D&A cho EBITDA
32,592
32,592
41,733
37,220
34,982
29,871
EBIT
25,850
25,850
19,386
38,728
40,588
24,647
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8%
8%
5.53%
10.64%
11.92%
9.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.72%
24.72%
-11.13%
31.53%
35.1%
13.9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tokai Carbon Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tokai Carbon Co., Ltd. có tổng tài sản là $664,033, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $20,078
Tỷ lệ tài chính chính của TKCBY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tokai Carbon Co., Ltd. là 1.92, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.21, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,512.72.
Doanh thu của Tokai Carbon Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokai Carbon Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Carbon Black, với doanh thu 148,423,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Tokai Carbon Co., Ltd., với doanh thu 115,972,000,000.
Tokai Carbon Co., Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tokai Carbon Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $20,078
Tokai Carbon Co., Ltd. có nợ không?
có, Tokai Carbon Co., Ltd. có nợ là 345,675
Tokai Carbon Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tokai Carbon Co., Ltd. có tổng cộng 213.5 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$23.5
Giá mở cửa
$23.5
Phạm vi ngày
$23.5 - $23.5
Phạm vi 52 tuần
$22.95 - $25.1
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
1
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
2.36
Vốn hóa thị trường
$1.2B
Tokai Carbon Company Ltd. là gì?
Tokai Carbon Co., Ltd. tham gia vào lĩnh vực sản xuất và bán các sản phẩm liên quan đến carbon. Công ty có trụ sở tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 4.625 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong năm phân khúc kinh doanh. Phân khúc Kinh doanh Điện cực Graphite cung cấp điện cực graphite dùng cho các lò luyện thép điện. Phân khúc Kinh doanh Muội Than cung cấp muội than cho sản phẩm cao su, sắc tố đen và vật liệu dẫn điện. Phân khúc Kinh doanh Carbon Tinh chế cung cấp các sản phẩm carbon đặc biệt, silicon carbide dạng rắn và lớp phủ silicon carbide. Phân khúc Kinh doanh Luyện kim và Vật liệu Lót cung cấp cực âm cho quá trình điện phân nhôm, khối lò cao và điện cực carbon. Phân khúc Kinh doanh Lò Công nghiệp và Sản phẩm Liên quan cung cấp các lò điện công nghiệp và các bộ phận đốt nóng bằng silicon carbide.