Tsakos Energy Navigation Ltd. cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển cho dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ. Công ty có trụ sở tại Athina, Attiki và hiện tại không có nhân viên toàn thời gian nào. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu vào ngày 5 tháng 3 năm 2002. Công ty hoạt động thông qua mảng vận chuyển đường biển các sản phẩm năng lượng dạng lỏng. Hạm đội của công ty gồm 70 tàu, bao gồm sự kết hợp của các tàu chở dầu thô, tàu chở sản phẩm dầu mỏ và tàu vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), với tổng trọng tải hơn 7 triệu dwt. Công ty sở hữu các tàu chở dầu VLCC, Aframax, Panamax, tàu cỡ nhỏ (handysize), tàu cỡ trung bình (handymax), tàu chở LNG và tàu chở dầu DP2, cho phép công ty đáp ứng nhu cầu vận chuyển sản phẩm dầu mỏ và dầu thô quốc tế của khách hàng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
854
252
222
186
193
197
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
46%
28%
18%
-7%
--
-2%
Chi phí doanh thu
344
86
86
83
87
89
Lợi nhuận gộp
510
166
135
103
105
108
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
44
12
9
9
13
9
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
208
56
54
51
55
50
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-28
0
-26
0
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
217
91
58
38
28
39
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
183
81
50
31
19
31
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
195%
161%
317%
63%
--
-34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
29.97
29.97
29.81
29.81
29.66
30
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
1%
--
2%
EPS (Làm loãng)
6.11
2.72
1.69
1.04
0.66
1.04
Tăng trưởng EPS
192%
162%
313%
56.99%
--
-35%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
18
--
-23
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
59.71%
65.87%
60.81%
55.37%
54.4%
54.82%
Lợi nhuận hoạt động
35.24%
43.25%
36.48%
27.41%
25.9%
28.93%
Lợi nhuận gộp
21.42%
32.14%
22.52%
16.66%
9.84%
15.73%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
8.1%
--
-11.91%
--
EBITDA
474
153
157
93
121
98
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
55.5%
60.71%
70.72%
50%
62.69%
49.74%
D&A cho EBITDA
173
44
76
42
71
41
EBIT
301
109
81
51
50
57
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
35.24%
43.25%
36.48%
27.41%
25.9%
28.93%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tsakos Energy Navigation Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tsakos Energy Navigation Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TEN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tsakos Energy Navigation Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Tsakos Energy Navigation Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tsakos Energy Navigation Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Voyager Charter-Spot Market, với doanh thu 327,800,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Tsakos Energy Navigation Ltd, với doanh thu 889,566,000.
Tsakos Energy Navigation Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tsakos Energy Navigation Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tsakos Energy Navigation Ltd có nợ không?
không có, Tsakos Energy Navigation Ltd có nợ là 0
Tsakos Energy Navigation Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tsakos Energy Navigation Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành