Salzgitter AG chuyên sản xuất các sản phẩm thép và công nghệ. Công ty có trụ sở tại Salzgitter, Niedersachsen và hiện đang sử dụng 22.381 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua năm mảng kinh doanh: Mảng Thép dải bao gồm các công ty vận hành Salzgitter Flachstahl GmbH, Salzgitter Bauelemente GmbH, Salzgitter Europlatinen GmbH và Salzgitter Mannesmann Stahlservice GmbH, chuyên sản xuất thép dải với nhiều thành phần kim loại học và kích thước khác nhau. Mảng Thép định hình/phôi thép bao gồm Ilsenburger Grobblech GmbH, Salzgitter Mannesmann Grobblech, Peiner Traeger GmbH và HSP Hoesch Spundwand und Profil GmbH, cung cấp đa dạng các sản phẩm gang, thép và các sản phẩm thép. Mảng Mannesmann chuyên cung cấp ống thép và ống dẫn, hoạt động thông qua công ty Mannesmannroehren-Werke GmbH. Mảng Kinh doanh thương mại chuyên buôn bán sản phẩm thép thông qua Salzgitter Mannesmann Handel GmbH và Universal Eisen und Stahl GmbH. Mảng Công nghệ cung cấp các sản phẩm và dịch vụ cho các nhà sản xuất máy móc và thiết bị dùng trong lĩnh vực chiết rót và đóng gói đồ uống.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
8,996
2,345
2,116
2,200
2,335
2,329
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
1%
-7%
-11%
-9%
-13%
Chi phí doanh thu
5,816
1,494
1,374
1,399
1,547
1,554
Lợi nhuận gộp
3,180
850
741
800
787
774
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,960
496
476
487
498
494
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,268
872
765
776
853
826
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-122
-31
-32
-29
-29
-31
Lợi nhuận trước thuế
94
95
45
11
-56
-27
Chi phí thuế thu nhập
48
13
68
-31
-2
7
Lợi nhuận ròng
42
80
-24
40
-55
-35
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-110%
-329%
-84%
-122%
62%
-392%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
53.95
53.95
54.41
54.26
54.01
54.24
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
1%
-1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.77
1.49
-0.44
0.75
-1.02
-0.66
Tăng trưởng EPS
-111%
-326%
-84%
-122%
59%
-375%
Lưu thông tiền mặt tự do
-443
-61
-183
-58
-139
-186
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.34%
36.24%
35.01%
36.36%
33.7%
33.23%
Lợi nhuận hoạt động
-0.96%
-0.89%
-1.13%
1.09%
-2.78%
-2.18%
Lợi nhuận gộp
0.46%
3.41%
-1.13%
1.81%
-2.35%
-1.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.92%
-2.6%
-8.64%
-2.63%
-5.95%
-7.98%
EBITDA
226
137
58
31
14
92
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.51%
5.84%
2.74%
1.4%
0.59%
3.95%
D&A cho EBITDA
313
158
82
7
79
143
EBIT
-87
-21
-24
24
-65
-51
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.96%
-0.89%
-1.13%
1.09%
-2.78%
-2.18%
Tỷ suất thuế hiệu quả
51.06%
13.68%
151.11%
-281.81%
3.57%
-25.92%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Salzgitter AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Salzgitter AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SZGPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Salzgitter AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Salzgitter AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Salzgitter AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Steel Production, với doanh thu 3,528,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Salzgitter AG, với doanh thu 4,924,900,000.
Salzgitter AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Salzgitter AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Salzgitter AG có nợ không?
không có, Salzgitter AG có nợ là 0
Salzgitter AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Salzgitter AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành