Công ty Sayona Mining Ltd. tham gia vào việc tìm kiếm và phát triển các nguyên liệu thô cần thiết để sản xuất pin lithium-ion. Công ty có trụ sở chính tại Brisbane, Queensland. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 30 tháng 3 năm 2004. Các dự án của công ty bao gồm Dự án Lithium Authier, Dự án Lithium Tansim, Dự án Lithium Moblan, Dự án Lithium Lac Albert, Các Dự án Lithium Tây Úc, Các Dự án Vàng Tây Úc và Các Dự án Graphite Tây Úc. Dự án Lithium Authier tọa lạc cách thành phố Val d'Or, một trung tâm dịch vụ khai thác mỏ tại Quebec, khoảng 45 kilômét về hướng tây bắc. Khu vực dự án bao gồm 19 mảnh khoáng sản với tổng diện tích 653 héc-ta và trải dài khoảng 3,4 km theo hướng đông-tây và 3,1 km theo hướng bắc-nam. Dự án Lithium Tansim nằm cách khoảng 82 km về hướng tây nam so với Dự án Lithium Authier. Dự án này bao gồm 355 mảnh khoáng sản trải rộng trên diện tích 20.546 héc-ta và có tiềm năng về lithium, tantalum và beryllium. Dự án Lithium Moblan tọa lạc tại khu vực Eeyou-Istchee James Bay ở miền bắc Quebec.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2025
02/29/2024
02/28/2023
02/28/2022
02/28/2021
Doanh thu
233,178
208,393
189,629
176,072
168,453
175,899
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
10%
8%
5%
-4%
-28.99%
Chi phí doanh thu
106,129
94,818
83,847
79,320
80,841
105,196
Lợi nhuận gộp
127,049
113,575
105,782
96,752
87,612
70,703
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
115,928
98,939
90,514
87,149
84,464
86,081
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
115,927
103,422
94,522
91,538
88,691
90,876
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
151
-19
-147
-463
654
1,072
Lợi nhuận trước thuế
13,595
10,807
6,164
3,809
13,912
-25,560
Chi phí thuế thu nhập
3,223
2,228
-713
698
5,218
-2,892
Lợi nhuận ròng
10,371
8,516
6,611
3,061
8,566
-23,181
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
56%
28.99%
115.99%
-64%
-137%
-56%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
136.03
135.88
135.88
135.88
135.88
135.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
76.23
62.67
48.65
22.52
63.03
-171.17
Tăng trưởng EPS
56%
28.99%
115.99%
-64%
-137%
-55%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-1,645
2,032
3,523
4,887
-23,763
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.48%
54.5%
55.78%
54.95%
52%
40.19%
Lợi nhuận hoạt động
4.76%
4.87%
5.93%
2.96%
-0.64%
-11.46%
Lợi nhuận gộp
4.44%
4.08%
3.48%
1.73%
5.08%
-13.17%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-0.78%
1.07%
2%
2.9%
-13.5%
EBITDA
--
15,452
16,051
10,374
4,292
-13,881
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
7.41%
8.46%
5.89%
2.54%
-7.89%
D&A cho EBITDA
--
5,299
4,791
5,160
5,371
6,292
EBIT
11,122
10,153
11,260
5,214
-1,079
-20,173
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.76%
4.87%
5.93%
2.96%
-0.64%
-11.46%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.7%
20.61%
-11.56%
18.32%
37.5%
11.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Elevra Lithium Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Onward Holdings Co Ltd có tổng tài sản là $179,218, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,516
Tỷ lệ tài chính chính của SYAXF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Onward Holdings Co Ltd là 1.88, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.08, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,533.58.
Doanh thu của Elevra Lithium Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Onward Holdings Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Domestic, với doanh thu 189,858,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Onward Holdings Co Ltd, với doanh thu 189,858,000,000.
Elevra Lithium Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Onward Holdings Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,516
Elevra Lithium Limited có nợ không?
có, Onward Holdings Co Ltd có nợ là 94,931
Elevra Lithium Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Onward Holdings Co Ltd có tổng cộng 135.74 cổ phiếu đang lưu hành