Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
41,255
41,256
44,187
43,622
26,763
25,817
Chi phí thuế thu nhập
8,495
8,496
9,320
9,492
5,395
4,945
Lợi nhuận ròng
32,760
32,759
34,869
34,128
21,365
20,871
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
-6%
2%
60%
2%
61%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,130.46
1,130.33
1,129.77
1,127.39
1,125.89
1,124.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
28.99
28.98
30.86
30.27
18.97
18.55
Tăng trưởng EPS
-6%
-6%
2%
60%
2%
61%
Lưu thông tiền mặt tự do
-46,832
-46,832
80,410
-146,000
-18,983
49,156
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
2,171
2,007
2,820
1,687
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.59%
20.59%
21.09%
21.75%
20.15%
19.15%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Swedbank AB (publ) là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SWDBY là gì?
Doanh thu của Swedbank AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Swedbank AB (publ) có lợi nhuận không?
Swedbank AB (publ) có nợ không?
Swedbank AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$39.85
Giá mở cửa
$39.65
Phạm vi ngày
$38.72 - $39.65
Phạm vi 52 tuần
$19.16 - $40.58
Khối lượng
870
Khối lượng trung bình
15.2K
EPS (TTM)
3.17
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$43.7B
Swedbank AB là gì?
Swedbank AB hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính. Công ty có trụ sở chính tại Sundbyberg, Stockholm và hiện đang sử dụng 18.362 nhân viên làm việc toàn thời gian. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và sản phẩm tài chính tại các thị trường nội địa là Thụy Điển, Estonia, Latvia và Lithuania. Các phân khúc hoạt động của công ty bao gồm Ngân hàng Thụy Điển, Ngân hàng Baltic, Doanh nghiệp lớn & Tổ chức, và Các chức năng nhóm & Khác. Công ty chủ yếu cung cấp sản phẩm trong các lĩnh vực cho vay, thanh toán và tiết kiệm. Phân khúc Ngân hàng Thụy Điển cung cấp sản phẩm cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại thị trường Thụy Điển. Dịch vụ của phân khúc Ngân hàng Thụy Điển được bán thông qua mạng lưới chi nhánh của Công ty, Ngân hàng qua điện thoại, Ngân hàng trực tuyến và mạng lưới phân phối của các ngân hàng tiết kiệm độc lập. Phân khúc Ngân hàng Baltic cung cấp sản phẩm cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại Estonia, Latvia và Lithuania. Dịch vụ của phân khúc Ngân hàng Baltic được bán thông qua mạng lưới chi nhánh của nó, Ngân hàng qua điện thoại và Ngân hàng trực tuyến. Phân khúc Doanh nghiệp lớn & Tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ cho các công ty lớn và các tổ chức tài chính.