Công ty Cổ phần SU Group Holdings cung cấp các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến an ninh và các dịch vụ canh gác, kiểm tra an ninh. Công ty có 202 nhân viên làm việc toàn thời gian và đã tiến hành chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 24 tháng 1 năm 2024. Công ty vận hành hoạt động kinh doanh thông qua các công ty con, bao gồm Shine Union Ltd và Fortune Jet Management & Training Co Ltd. Shine Union Ltd cung cấp dịch vụ trọn gói cho cơ sở hạ tầng hiện tại hoặc các dự án phát triển đã được lập kế hoạch của khách hàng thông qua thiết kế, cung cấp, lắp đặt và bảo trì các hệ thống an ninh. Công ty cũng là nhà phân phối độc quyền để tiếp thị và bán hai thương hiệu hệ thống phát hiện mối đe dọa, bao gồm máy X-quang, sản phẩm phát hiện dấu vết, máy dò kim loại và máy kiểm tra thư từ. Công ty Fortune Jet Management & Training Co Ltd chủ yếu cung cấp các dịch vụ canh gác, kiểm tra an ninh và các dịch vụ đào tạo nghề liên quan.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
03/31/2025
09/30/2024
03/31/2024
09/30/2023
Doanh thu
300
192
107
182
91
163
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
5%
18%
12%
-6%
20%
Chi phí doanh thu
247
161
85
134
65
115
Lợi nhuận gộp
52
30
21
47
26
48
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
73
48
24
36
15
36
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
73
48
24
36
15
36
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
0
1
0
1
Lợi nhuận trước thuế
-23
-19
-4
11
11
12
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
1
0
2
Lợi nhuận ròng
-23
-18
-4
10
10
9
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-215%
-280%
-140%
11%
11%
28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.38
1.38
1.37
1.3
1.24
12
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
6%
10%
-89%
-91%
-9%
EPS (Làm loãng)
-16.64
-13.35
-3.28
8.17
8.12
0.8
Tăng trưởng EPS
-204%
-263%
-140%
911.99%
976%
38%
Lưu thông tiền mặt tự do
-17
-5
-11
--
--
-12
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.33%
15.62%
19.62%
25.82%
28.57%
29.44%
Lợi nhuận hoạt động
-6.66%
-8.85%
-1.86%
6.04%
12.08%
6.74%
Lợi nhuận gộp
-7.66%
-9.37%
-3.73%
5.49%
10.98%
5.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-5.66%
-2.6%
-10.28%
--
--
-7.36%
EBITDA
-19
-17
-2
--
--
11
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-6.33%
-8.85%
-1.86%
--
--
6.74%
D&A cho EBITDA
1
0
0
--
--
0
EBIT
-20
-17
-2
11
11
11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-6.66%
-8.85%
-1.86%
6.04%
12.08%
6.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
9.09%
0%
16.66%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SU Group Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SU Group Holdings Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SUGP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SU Group Holdings Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của SU Group Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SU Group Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Security-related Engineering Services, với doanh thu 13,689,453 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Hong Kong là thị trường chính cho SU Group Holdings Ltd, với doanh thu 23,315,912.
SU Group Holdings Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SU Group Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
SU Group Holdings Ltd có nợ không?
không có, SU Group Holdings Ltd có nợ là 0
SU Group Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SU Group Holdings Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành