Samsung Electronics Co., Ltd. chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm điện tử và thiết bị ngoại vi máy tính. Công ty có trụ sở chính tại Suwon, tỉnh Gyeonggi-Do. Công ty vận hành hoạt động kinh doanh thông qua bốn bộ phận. Bộ phận Công nghệ Thông tin và Viễn thông Di động (IM) sản xuất máy tính, điện thoại di động (HHP), hệ thống mạng, máy ảnh kỹ thuật số và các sản phẩm khác. Bộ phận Giải pháp Thiết bị (DS) cung cấp các linh kiện bán dẫn và màn hình, bao gồm bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động (DRAM), bộ nhớ flash, màn hình tinh thể lỏng màng mỏng transistor (TFT-LCD) và các loại khác. Bộ phận Điện tử Tiêu dùng (CE) sản xuất tivi màu (CTV), màn hình máy tính, máy in, máy điều hòa không khí, tủ lạnh, máy giặt và các thiết bị khác. Bộ phận Harman sản xuất các thiết bị đầu cuối xe hơi, hệ thống giải trí, hệ thống viễn thông trên xe, loa và các thiết bị khác. Công ty phân phối sản phẩm của mình tại thị trường nội địa và các thị trường nước ngoài.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
438
117
112
106
102
103
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
14%
3%
2%
5%
0%
Chi phí doanh thu
318
84
80
78
74
76
Lợi nhuận gộp
119
32
31
27
28
27
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
108
24
30
26
27
27
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
156
35
42
40
37
89
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
0
0
2
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-100
-12
-43
-23
-20
-137
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
-2
Lợi nhuận ròng
-99
-12
-42
-23
-20
-134
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-91%
40%
28%
25%
644%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
219.66
219.66
219.28
219.29
220.39
223.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-2%
-2%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.45
-0.05
-0.19
-0.1
-0.09
-0.6
Tăng trưởng EPS
-49%
-91%
45%
33%
26%
631%
Lưu thông tiền mặt tự do
5
-15
-1
0
21
4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.16%
27.35%
27.67%
25.47%
27.45%
26.21%
Lợi nhuận hoạt động
-8.21%
-1.7%
-8.92%
-12.26%
-8.82%
-59.22%
Lợi nhuận gộp
-22.6%
-10.25%
-37.5%
-21.69%
-19.6%
-130.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.14%
-12.82%
-0.89%
0%
20.58%
3.88%
EBITDA
11
9
1
1
0
1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.51%
7.69%
0.89%
0.94%
0%
0.97%
D&A cho EBITDA
47
11
11
14
9
62
EBIT
-36
-2
-10
-13
-9
-61
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-8.21%
-1.7%
-8.92%
-12.26%
-8.82%
-59.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
1.45%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Samsung Electronics Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Clean Energy Fuels Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SSNLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Clean Energy Fuels Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Samsung Electronics Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Clean Energy Fuels Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Fuel, với doanh thu 286,956,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Clean Energy Fuels Corp, với doanh thu 418,754,000.
Samsung Electronics Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Clean Energy Fuels Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Samsung Electronics Co., Ltd. có nợ không?
không có, Clean Energy Fuels Corp có nợ là 0
Samsung Electronics Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Clean Energy Fuels Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành