Syrah Resources Ltd. là một công ty khoáng sản công nghiệp và công nghệ. Công ty có trụ sở tại Melbourne, Victoria và hiện đang sử dụng 615 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 11 tháng 9 năm 2007. Các hoạt động chính của Công ty bao gồm bán graphite tự nhiên và tiếp tục phát triển các thỏa thuận hậu cần, bán hàng và tiếp thị với các khách hàng mục tiêu. Các mảng hoạt động của công ty gồm Balama và Vidalia. Mảng Balama tham gia vào việc sản xuất, phân phối và bán graphite vảy tự nhiên từ Dự án Khai thác Graphite Balama tại Mozambique. Mảng Vidalia tập trung vào vận hành và mở rộng cơ sở AAM Vidalia, bao gồm vận hành cơ sở đánh giá chất lượng, xây dựng dự án Mở rộng Giai đoạn Đầu tiên tại Vidalia, đánh giá dự án Mở rộng Tiếp theo tại Vidalia, tương tác với khách hàng và đàm phán thương mại, cũng như nghiên cứu và phát triển. Các công ty con của công ty bao gồm Twigg Exploration and Mining Limitada, Syrah Plus LLC và các công ty khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
33
31
2
12
19
19
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
158%
-89%
-37%
-32%
-66%
Chi phí doanh thu
95
59
35
59
44
31
Lợi nhuận gộp
-61
-28
-33
-46
-24
-12
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
20
13
7
9
13
14
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
-1
-7
5
6
12
15
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-99
-40
-59
-57
-66
-44
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
2
Lợi nhuận ròng
-100
-40
-59
-58
-67
-46
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-20%
-31%
-12%
26%
76%
188%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,298.89
1,298.89
1,193.55
1,175.56
899.11
666.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
10%
10%
33%
76%
21%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.08
-0.03
-0.05
-0.04
-0.07
-0.07
Tăng trưởng EPS
-34%
-36%
-33%
-28.99%
43%
172%
Lưu thông tiền mặt tự do
-62
-21
-40
-39
-63
-111
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-184.84%
-90.32%
-1,650%
-383.33%
-126.31%
-63.15%
Lợi nhuận hoạt động
-181.81%
-67.74%
-1,950%
-441.66%
-194.73%
-142.1%
Lợi nhuận gộp
-303.03%
-129.03%
-2,950%
-483.33%
-352.63%
-242.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-187.87%
-67.74%
-2,000%
-325%
-331.57%
-584.21%
EBITDA
--
--
--
--
--
-27
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
-142.1%
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
0
EBIT
-60
-21
-39
-53
-37
-27
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-181.81%
-67.74%
-1,950%
-441.66%
-194.73%
-142.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
-4.54%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Syrah Resources Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Syrah Resources Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SRHYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Syrah Resources Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Syrah Resources Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Syrah Resources Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Balama, với doanh thu 71,880,727 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Syrah Resources Limited, với doanh thu 35,040,950.
Syrah Resources Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Syrah Resources Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Syrah Resources Limited có nợ không?
không có, Syrah Resources Limited có nợ là 0
Syrah Resources Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Syrah Resources Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành