Silicom Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp mạng và cơ sở hạ tầng dữ liệu. Các sản phẩm của công ty bao gồm các thẻ giao diện mạng cho máy chủ có và không có chức năng bỏ qua (Bộ chuyển đổi máy chủ); các thẻ thông minh và lập trình được, với các tính năng như mã hóa, tăng tốc, nén dữ liệu, chuyển hướng, đánh dấu thời gian, giải pháp thu thập mạng, các giải pháp độ trễ cực thấp dựa trên mảng cổng lập trình tại chỗ (FPGA), và/hoặc các tính năng xử lý phụ trợ khác và/hoặc các khối tính toán (Thẻ thông minh), cùng các sản phẩm độc lập. Các phân khúc thị trường sản phẩm của công ty bao gồm thiết bị mạng; máy chủ; lưu trữ dữ liệu, bao gồm Dữ liệu lớn; Điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu ảo hóa, có hoặc không có mạng định nghĩa bằng phần mềm (SDN), và Internet vạn vật (IoT).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
66
19
16
15
15
14
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
36%
14%
7%
7%
0%
Chi phí doanh thu
46
13
11
10
10
10
Lợi nhuận gộp
20
5
5
4
4
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11
3
2
2
2
2
Nghiên cứu và Phát triển
20
5
5
4
5
4
Chi phí hoạt động
32
8
7
7
7
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-10
-2
-2
-2
-3
-2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-11
-2
-2
-2
-3
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-15%
0%
-67%
0%
200%
-33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.7
5.7
5.7
5.7
5.68
5.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-2%
-4%
-7%
-9%
EPS (Làm loãng)
-1.93
-0.41
-0.44
-0.49
-0.58
-0.49
Tăng trưởng EPS
-15%
-15%
-57.99%
12%
135%
-11%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.3%
26.31%
31.25%
26.66%
26.66%
28.57%
Lợi nhuận hoạt động
-16.66%
-10.52%
-12.5%
-20%
-20%
-21.42%
Lợi nhuận gộp
-16.66%
-10.52%
-12.5%
-13.33%
-20%
-14.28%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-11
-2
-2
-3
-3
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-16.66%
-10.52%
-12.5%
-20%
-20%
-21.42%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Silicom Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Silicom Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SILC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Silicom Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Silicom Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Silicom Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Networking and Data Infrastructure Solutions, với doanh thu 124,131,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Silicom Ltd, với doanh thu 103,985,000.
Silicom Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Silicom Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0