SailPoint, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp một nền tảng bảo mật danh tính toàn diện cho doanh nghiệp. Công ty có trụ sở chính tại Austin, Texas và hiện đang sử dụng 2.738 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 13 tháng 2 năm 2025. Công ty thực hiện điều này bằng cách tích hợp dữ liệu danh tính trên các hệ thống và loại danh tính khác nhau, bao gồm danh tính nhân viên, danh tính không phải nhân viên (bao gồm nhân viên hợp đồng, tư vấn viên và đối tác), danh tính máy móc (người dùng phi con người tự động như tài khoản cấp ứng dụng, tài khoản hạ tầng, thiết bị Internet of Things (IoT), tài khoản giao diện lập trình ứng dụng (API), và bot), cũng như các tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI). Công ty cung cấp nhiều giải pháp nhằm đáp ứng những nhu cầu đa dạng của khách hàng thông qua nhiều tùy chọn triển khai, bao gồm Identity Security Cloud, giải pháp đám mây dựa trên nền tảng SaaS được xây dựng trên nền tảng tích hợp Atlas, và IdentityIQ, giải pháp bảo mật danh tính do khách hàng tự lưu trữ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2026
01/31/2025
01/31/2024
01/31/2023
01/31/2022
Doanh thu
1,071
1,071
861
699
552
450
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
24%
24%
23%
27%
23%
--
Chi phí doanh thu
380
380
305
276
199
114
Lợi nhuận gộp
690
690
555
422
353
335
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
680
680
574
574
509
275
Nghiên cứu và Phát triển
222
222
169
180
159
119
Chi phí hoạt động
998
998
744
755
669
394
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-4
-4
-5
-3
-3
0
Lợi nhuận trước thuế
-325
-325
-376
-512
-393
-63
Chi phí thuế thu nhập
-55
-55
-60
-116
-60
0
Lợi nhuận ròng
-293
-293
-315
-395
-332
-63
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-7%
-7%
-20%
19%
426.99%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
562.08
544.15
556.57
556.56
556.56
556.56
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-2%
0%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-0.52
-0.54
-0.56
-0.71
-0.59
-0.11
Tăng trưởng EPS
-8%
-5%
-20%
19%
426%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
51
51
-119
-254
-327
-12
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
64.42%
64.42%
64.45%
60.37%
63.94%
74.44%
Lợi nhuận hoạt động
-28.66%
-28.66%
-21.83%
-47.49%
-57.24%
-13.11%
Lợi nhuận gộp
-27.35%
-27.35%
-36.58%
-56.5%
-60.14%
-14%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.76%
4.76%
-13.82%
-36.33%
-59.23%
-2.66%
EBITDA
-212
-212
49
-69
-185
-37
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-19.79%
-19.79%
5.69%
-9.87%
-33.51%
-8.22%
D&A cho EBITDA
95
95
237
263
131
22
EBIT
-307
-307
-188
-332
-316
-59
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-28.66%
-28.66%
-21.83%
-47.49%
-57.24%
-13.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.92%
16.92%
15.95%
22.65%
15.26%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SailPoint Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SailPoint Inc có tổng tài sản là $7,597, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-293
Tỷ lệ tài chính chính của SAIL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SailPoint Inc là 10.11, tỷ suất lợi nhuận ròng là -27.35, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.96.
Doanh thu của SailPoint Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SailPoint Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Subscription, với doanh thu 622,830,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SailPoint Inc, với doanh thu 472,830,000.
SailPoint Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SailPoint Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-293
SailPoint Inc có nợ không?
có, SailPoint Inc có nợ là 751
SailPoint Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SailPoint Inc có tổng cộng 563.78 cổ phiếu đang lưu hành