Rush Enterprises, Inc. engages in the business of retailing commercial vehicles. The company is headquartered in New Braunfels, Texas and currently employs 7,937 full-time employees. The firm operates through one reportable business segment, which is Truck Segment. Truck Segment includes its operation of a network of commercial vehicle dealerships under the name Rush Truck Centers. Rush Truck Centers primarily sell commercial vehicles manufactured by Peterbilt, International, Hino, Ford, Isuzu, IC Bus, Blue Bird, Dennis Eagle, Blue Arc and Battle Motors. Through its network of Rush Truck Centers, it provides one-stop service for the needs of its commercial vehicle customers, including retail sales of new and used commercial vehicles, aftermarket parts sales, service and repair facilities, financing, leasing and rental, and insurance products. The company offers third party financing to assist customers in purchasing new and used commercial vehicles.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
7,434
1,771
1,880
1,930
1,850
2,009
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-12%
-1%
-5%
-1%
-1%
Chi phí doanh thu
5,973
1,423
1,506
1,551
1,493
1,639
Lợi nhuận gộp
1,460
348
374
379
357
370
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
996
238
256
251
248
240
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,067
257
274
269
266
257
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
345
82
87
97
78
96
Chi phí thuế thu nhập
79
17
20
24
17
21
Lợi nhuận ròng
263
64
66
72
60
74
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-13%
-14%
-16%
-8%
-15%
-5%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
79.4
79.4
80.59
80.48
82.38
82.45
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
-2%
0%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
3.32
0.81
0.82
0.9
0.73
0.9
Tăng trưởng EPS
-10%
-11%
-14%
-8%
-17%
-5%
Lưu thông tiền mặt tự do
462
31
271
113
45
263
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.63%
19.64%
19.89%
19.63%
19.29%
18.41%
Lợi nhuận hoạt động
5.28%
5.13%
5.31%
5.69%
4.91%
5.57%
Lợi nhuận gộp
3.53%
3.61%
3.51%
3.73%
3.24%
3.68%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.21%
1.75%
14.41%
5.85%
2.43%
13.09%
EBITDA
464
109
118
127
108
129
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.24%
6.15%
6.27%
6.58%
5.83%
6.42%
D&A cho EBITDA
71
18
18
17
17
17
EBIT
393
91
100
110
91
112
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.28%
5.13%
5.31%
5.69%
4.91%
5.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.89%
20.73%
22.98%
24.74%
21.79%
21.87%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Rush Enterprises Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rush Enterprises Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RUSHA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rush Enterprises Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Rush Enterprises Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rush Enterprises Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Truck, với doanh thu 7,788,842,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Rush Enterprises Inc, với doanh thu 7,804,746,000.
Rush Enterprises Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rush Enterprises Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Rush Enterprises Inc có nợ không?
không có, Rush Enterprises Inc có nợ là 0
Rush Enterprises Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rush Enterprises Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành