| Doanh thu | 226 | 56 | 55 | 57 | 56 | 57 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 2% | -2% | -2% | 8% | 4% | -46% |
| Chi phí doanh thu | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 222 | 56 | 55 | 56 | 53 | 55 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 88 | 22 | 21 | 22 | 21 | 21 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 135 | 32 | 32 | 40 | 29 | 29 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 135 | 33 | 32 | 40 | 29 | 29 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 13% | 14% | -11% | 67% | 4% | -28.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 7.01 | 7.01 | 6.99 | 6.95 | 6.98 | 6.95 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 19.38 | 4.73 | 4.65 | 5.82 | 4.25 | 4.29 |
| Tăng trưởng EPS | 13% | 10% | -12% | 66% | 6% | -27% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 89 | 8 | 28 | 38 | 14 | 26 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 98.23% | 100% | 100% | 98.24% | 94.64% | 96.49% |
| Lợi nhuận hoạt động | 59.29% | 58.92% | 61.81% | 57.89% | 57.14% | 57.89% |
| Lợi nhuận gộp | 59.73% | 58.92% | 58.18% | 70.17% | 51.78% | 50.87% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 39.38% | 14.28% | 50.9% | 66.66% | 25% | 45.61% |
| EBITDA | 160 | 39 | 40 | 39 | 38 | 40 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 70.79% | 69.64% | 72.72% | 68.42% | 67.85% | 70.17% |
| D&A cho EBITDA | 26 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| EBIT | 134 | 33 | 34 | 33 | 32 | 33 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 59.29% | 58.92% | 61.81% | 57.89% | 57.14% | 57.89% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |