Roivant Sciences Ltd. hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm sinh học, tập trung vào phát triển các loại thuốc đột phá. Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm brepocitinib, một chất ức chế phân tử nhỏ mạnh đối với TYK2 và JAK1 đang được phát triển để điều trị viêm da cơ, viêm màng bồ đào không do nhiễm trùng và bệnh sarcoid da; IMVT-1402 và batoclimab, là các kháng thể đơn dòng người hoàn chỉnh nhắm vào FcRn, đang được phát triển cho nhiều chỉ định tự miễn dịch liên quan đến IgG; và mosliciguat, một chất kích hoạt sGC dạng hít đang được phát triển để điều trị tăng áp lực phổi liên quan đến bệnh phổi kẽ. Công ty cũng ươm tạo các doanh nghiệp ở giai đoạn khám phá và các công ty khởi nghiệp công nghệ y tế bổ trợ cho lĩnh vực dược phẩm sinh học của mình.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
7
1
2
1
1
2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-70%
-50%
-71%
-89%
-75%
-71%
Chi phí doanh thu
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
6
1
2
1
1
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
624
165
158
157
143
134
Nghiên cứu và Phát triển
649
159
159
165
164
152
Chi phí hoạt động
1,274
325
318
323
307
286
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-32
-2
12
-16
-26
-13
Lợi nhuận trước thuế
-289
-294
454
-290
-159
-269
Chi phí thuế thu nhập
124
-3
98
23
6
4
Lợi nhuận ròng
-266
-189
302
-265
-113
-223
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-46%
-15%
-247%
-257%
-51%
-335%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
720.77
720.77
717.3
696.85
680.94
680.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
6%
1%
-4%
-7%
-8%
EPS (Làm loãng)
-0.38
-0.26
0.42
-0.38
-0.16
-0.32
Tăng trưởng EPS
-46%
-20%
-245%
-266%
-46%
-374%
Lưu thông tiền mặt tự do
-821
-270
-165
-191
-193
-208
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
85.71%
100%
100%
100%
100%
100%
Lợi nhuận hoạt động
-18,114.28%
-32,300%
-15,800%
-32,200%
-30,600%
-14,200%
Lợi nhuận gộp
-3,800%
-18,900%
15,100%
-26,500%
-11,300%
-11,150%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-11,728.57%
-27,000%
-8,250%
-19,100%
-19,300%
-10,400%
EBITDA
-1,266
-323
-316
-322
-306
-283
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-18,085.71%
-32,300%
-15,800%
-32,200%
-30,600%
-14,150%
D&A cho EBITDA
2
0
0
0
0
1
EBIT
-1,268
-323
-316
-322
-306
-284
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-18,114.28%
-32,300%
-15,800%
-32,200%
-30,600%
-14,200%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-42.9%
1.02%
21.58%
-7.93%
-3.77%
-1.48%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Roivant Sciences Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Roivant Sciences Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ROIV là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Roivant Sciences Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Roivant Sciences Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Roivant Sciences Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là VTAMA, với doanh thu 124,795,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho Roivant Sciences Ltd, với doanh thu 124,795,000.
Roivant Sciences Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Roivant Sciences Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Roivant Sciences Ltd có nợ không?
không có, Roivant Sciences Ltd có nợ là 0
Roivant Sciences Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Roivant Sciences Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành