Renault SA hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và bán các dòng xe chở khách và xe tải nhẹ. Công ty có trụ sở chính tại Boulogne-Billancourt, Ile-De-France và hiện đang sử dụng 98.636 nhân viên làm việc toàn thời gian. Danh mục thương hiệu của công ty bao gồm Renault, Dacia (cả hai đều hoạt động trên toàn cầu), Alpine (hoạt động tại châu Âu, Nhật Bản và Úc), Renault Samsung Motors (chỉ hoạt động tại Hàn Quốc) và Lada (chỉ hoạt động tại Nga). Các hoạt động của tập đoàn được tổ chức thành ba loại hình kinh doanh chính: Automotive, với việc thiết kế, sản xuất và phân phối sản phẩm thông qua mạng lưới bán hàng của mình (bao gồm công ty con Renault Retail Group): Các xe mới được tiếp thị dưới bốn thương hiệu gồm Renault, Dacia, Alpine và Mobilize; Tài chính Bán hàng do RCI Banque S.A. và các công ty con điều hành dưới tên thương mại Mobilize Financial Services (tài chính mua bán, cho thuê, bảo trì và hợp đồng dịch vụ); và Dịch vụ Di chuyển (Mobility Services) dưới thương hiệu Mobilize Beyond Automotive (các giải pháp linh hoạt về di chuyển và năng lượng dành cho người sử dụng xe điện).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
57,922
30,282
27,640
29,274
26,958
25,527
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
3%
15%
0%
1%
Chi phí doanh thu
46,875
24,565
22,310
23,463
21,037
20,077
Lợi nhuận gộp
11,047
5,717
5,330
5,811
5,921
5,450
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,243
2,716
2,527
2,663
2,532
2,358
Nghiên cứu và Phát triển
1,342
633
709
701
804
625
Chi phí hoạt động
7,415
3,738
3,677
3,723
3,746
3,373
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-183
-98
-85
-137
-134
-129
Lợi nhuận trước thuế
-10,273
546
-10,819
-170
1,708
436
Chi phí thuế thu nhập
522
198
324
319
328
245
Lợi nhuận ròng
-10,931
254
-11,185
-541
1,293
105
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1,554%
-147%
-965%
-615%
-38%
-90%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
273.3
273.3
273.46
276.63
277.13
274.52
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-39.99
0.92
-40.9
-1.95
4.66
0.38
Tăng trưởng EPS
-1,576%
-148%
-977%
-611%
-39%
-90%
Lưu thông tiền mặt tự do
-643
230
-873
2,163
2,036
1,493
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.07%
18.87%
19.28%
19.85%
21.96%
21.34%
Lợi nhuận hoạt động
6.27%
6.53%
5.98%
7.13%
8.06%
8.13%
Lợi nhuận gộp
-18.87%
0.83%
-40.46%
-1.84%
4.79%
0.41%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.11%
0.75%
-3.15%
7.38%
7.55%
5.84%
EBITDA
7,871
2,368
2,094
2,447
2,585
2,467
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.58%
7.81%
7.57%
8.35%
9.58%
9.66%
D&A cho EBITDA
4,239
389
441
359
410
390
EBIT
3,632
1,979
1,653
2,088
2,175
2,077
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.27%
6.53%
5.98%
7.13%
8.06%
8.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-5.08%
36.26%
-2.99%
-187.64%
19.2%
56.19%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Renault SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Renault SA có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RNLSY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Renault SA là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Renault SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Renault SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Automotive (excluding AVTOVAZ), với doanh thu 48,150,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Renault SA, với doanh thu 25,824,000,000.
Renault SA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Renault SA có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0