Rackla Metals, Inc. engages in the acquisition and exploration of mineral properties. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2011-12-09. The firm is targeting Reduced Intrusion-Related Gold Systems (RIRGS) mineralization on the southeastern part of the Tombstone Gold Belt in eastern Yukon and western Northwest Territories (NWT). Its projects include the Tombstone Gold Belt, Grad, Astro Plutonic Complex, Black, FLAT, JOS, Rak Main, and Gossan. The Tombstone Gold Belt is part of the Tintina Gold Province that extends through more than 1000 kilometers (km) of the northern North American Cordillera that includes Alaska, Yukon, and the Northwest Territories. The Grad Property in NWT, totaling five claims covering approximately 5,525 hectares (ha). The Astro Plutonic Complex project includes Astro West Project, Yukon, and Astro East Project, NWT. Its RAK Main and Jos Projects comprise 13 claims covering around 10,100 ha. The firm owns 100% of six claim blocks known as the Black Claims and Flat Claims, totaling nine claims covering over 9,995 ha.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
09/30/2024
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
4
4
0
0
0
1
Chi phí hoạt động
6
4
1
0
0
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-5
-4
-1
0
0
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
--
0
0
Lợi nhuận ròng
-5
-3
0
0
0
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
67%
200%
--
--
--
-50%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
155.39
155.39
130.27
107.51
101.41
97.51
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
59%
59%
67%
51%
42%
64%
EPS (Làm loãng)
-0.03
-0.02
0
0
0
-0.01
Tăng trưởng EPS
-9%
56%
-27%
-44%
-61%
-63%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-3
0
0
0
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-6
-4
-1
0
0
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-6
-4
-1
0
0
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
--
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Rackla Metals Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rackla Metals Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RMETF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rackla Metals Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Rackla Metals Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rackla Metals Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Therapeutics, với doanh thu 120,772,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Rackla Metals Inc., với doanh thu 120,772,000.
Rackla Metals Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rackla Metals Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Rackla Metals Inc. có nợ không?
không có, Rackla Metals Inc. có nợ là 0
Rackla Metals Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rackla Metals Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành