| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 19 | 3 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 10 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Chi phí hoạt động | 29 | 5 | 7 | 8 | 8 | 11 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -31 | -5 | -7 | -9 | -8 | -11 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -31 | -5 | -7 | -9 | -8 | -11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -56% | -55% | -22% | 0% | -79% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 38.49 | 38.49 | 31.22 | 23.83 | 23.63 | 23.69 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 63% | 63% | 32% | 2% | 0% | 213% |
| EPS (Làm loãng) | -0.82 | -0.15 | -0.24 | -0.39 | -0.37 | -0.48 |
| Tăng trưởng EPS | -73% | -68% | -43% | -5% | -78% | 1,500% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -27 | -5 | -5 | -9 | -6 | -7 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -26 | -5 | -7 | -8 | -8 | -11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -29 | -5 | -7 | -8 | -8 | -11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |