| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 2 | -1 | 1 | 4 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 21 | 5 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 32 | 7 | 4 | 6 | 9 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -30 | -7 | -6 | -7 | -9 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -30 | -7 | -6 | -7 | -9 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -3% | 17% | -70% | 250% | 350% | 200% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 60.01 | 60.01 | 53 | 50.66 | 44.55 | 43.4 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 38% | 38% | 184% | 3,095% | 2,731% | 3,309% |
| EPS (Làm loãng) | -0.51 | -0.12 | -0.12 | -0.14 | -0.21 | -0.15 |
| Tăng trưởng EPS | -28.99% | -18% | -88% | -90% | -86% | -90% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -27 | -4 | -5 | -11 | -6 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -32 | -7 | -4 | -6 | -9 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -32 | -7 | -4 | -6 | -9 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |