| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 23 | 5 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 60 | 12 | 11 | 25 | 10 | 6 |
| Chi phí hoạt động | 68 | 18 | 16 | 16 | 16 | 11 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -64 | -17 | -15 | -15 | -15 | -10 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -64 | -17 | -15 | -15 | -15 | -10 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 106% | 70% | 50% | 150% | 400% | 233% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 50.86 | 50.86 | 45.22 | 40.93 | 39.74 | 39.57 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 28.99% | 28.99% | 24% | 13% | 88% | 1,921% |
| EPS (Làm loãng) | -1.27 | -0.35 | -0.34 | -0.37 | -0.39 | -0.27 |
| Tăng trưởng EPS | 61% | 28% | 22% | 120% | 112% | -85% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -46 | -14 | -9 | -13 | -9 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -68 | -18 | -16 | -16 | -16 | -11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | 0% | -- | -- |