| Doanh thu | 300 | 81 | 75 | 75 | 68 | 68 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 28% | 19% | 17% | 32% | 55% | -41% |
| Chi phí doanh thu | 193 | 51 | 47 | 46 | 46 | 43 |
| Lợi nhuận gộp | 107 | 30 | 27 | 28 | 21 | 25 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 52 | 12 | 11 | 15 | 13 | 13 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 53 | 12 | 12 | 15 | 12 | 13 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 51 | 15 | 13 | 12 | 9 | 12 |
| Chi phí thuế thu nhập | 12 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận ròng | 42 | 11 | 10 | 14 | 5 | 8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -129% | 38% | 0% | 75% | -103% | -47% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 85.84 | 85.84 | 85.85 | 85.41 | 85.06 | 85.42 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -1% | -1% | -2% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.49 | 0.13 | 0.12 | 0.17 | 0.07 | 0.1 |
| Tăng trưởng EPS | -129% | 36% | 1% | 83% | -104% | -40% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 27 | 5 | 4 | 5 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 35.66% | 37.03% | 36% | 37.33% | 30.88% | 36.76% |
| Lợi nhuận hoạt động | 18% | 20.98% | 20% | 16% | 13.23% | 16.17% |
| Lợi nhuận gộp | 14% | 13.58% | 13.33% | 18.66% | 7.35% | 11.76% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 9% | 6.17% | 5.33% | 6.66% | 17.64% | 13.23% |
| EBITDA | 84 | 25 | 23 | 19 | 15 | 17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 28% | 30.86% | 30.66% | 25.33% | 22.05% | 25% |
| D&A cho EBITDA | 30 | 8 | 8 | 7 | 6 | 6 |
| EBIT | 54 | 17 | 15 | 12 | 9 | 11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 18% | 20.98% | 20% | 16% | 13.23% | 16.17% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 23.52% | 20% | 23.07% | 8.33% | 33.33% | 25% |