| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 18 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 96 | 16 | 20 | 21 | 37 | 25 |
| Chi phí hoạt động | 114 | 21 | 25 | 26 | 41 | 30 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -113 | -20 | -25 | -26 | -40 | -28 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -113 | -20 | -25 | -26 | -40 | -28 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -3% | -28.99% | -32% | -10% | 90% | 87% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 63.21 | 63.21 | 60.57 | 60.57 | 60.57 | 60.52 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 1% | 1% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | -1.79 | -0.32 | -0.41 | -0.43 | -0.67 | -0.47 |
| Tăng trưởng EPS | -7% | -31% | -33% | -12% | 99% | 90% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -105 | -24 | -19 | -30 | -31 | -34 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -114 | -21 | -25 | -26 | -41 | -30 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -114 | -21 | -25 | -26 | -41 | -30 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |