| Doanh thu | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 6 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | -3 | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 7 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -8 | -4 | -2 | 10 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -12 | -8 | -4 | -2 | 10 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -500% | 300% | 100% | 0% | 233% | -33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 9,339.46 | 9,339.46 | 6,364.73 | 4,943.14 | 3,374.26 | 2,550 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 89% | 89% | 150% | 311% | 80% | 89% |
| EPS (Làm loãng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -156% | 80% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -6 | -3 | -2 | -1 | -2 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -150% | -200% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -550% | -700% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -600% | -800% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -300% | -300% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -10 | -7 | -3 | -2 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -500% | -700% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -11 | -7 | -3 | -2 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -550% | -700% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |