| Doanh thu | 24 | 6 | 6 | 5 | 4 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 33% | 20% | 20% | 25% | 33% | 25% |
| Chi phí doanh thu | 13 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 11 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -100% | -- | -- | -100% | -100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1.76 | 1.76 | 1.63 | 1.6 | 1.5 | 1.49 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 18% | 18% | 11% | 9% | 5% | 5% |
| EPS (Làm loãng) | -0.2 | 0.29 | -0.04 | 0.04 | -0.58 | -0.24 |
| Tăng trưởng EPS | -93% | -222% | -89% | -106% | -60% | -137% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 41.66% | 50% | 50% | 40% | 50% | 40% |
| Lợi nhuận hoạt động | -4.16% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -4.16% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |