| Doanh thu | 1,310 | 341 | 336 | 322 | 311 | 309 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 7% | 10% | 8% | 6% | 5% | 6% |
| Chi phí doanh thu | 428 | 113 | 110 | 105 | 98 | 104 |
| Lợi nhuận gộp | 882 | 227 | 225 | 216 | 213 | 204 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 47 | 11 | 12 | 11 | 11 | 10 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 428 | 111 | 109 | 105 | 101 | 97 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 518 | 161 | 132 | 64 | 159 | 66 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 499 | 156 | 129 | 59 | 153 | 61 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 71% | 156% | 105% | 2% | 40% | 13% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 86.66 | 86.66 | 88.19 | 85.97 | 86.61 | 85.47 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | 4% | 2% | 4% | 3% |
| EPS (Làm loãng) | 5.74 | 1.81 | 1.47 | 0.68 | 1.77 | 0.71 |
| Tăng trưởng EPS | 68% | 152% | 97% | -1% | 35% | 10% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -349 | 53 | -284 | -204 | 85 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 67.32% | 66.56% | 66.96% | 67.08% | 68.48% | 66.01% |
| Lợi nhuận hoạt động | 34.65% | 34.01% | 34.22% | 34.16% | 36.01% | 34.3% |
| Lợi nhuận gộp | 38.09% | 45.74% | 38.39% | 18.32% | 49.19% | 19.74% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -26.64% | 15.54% | -84.52% | -63.35% | 27.33% | 0% |
| EBITDA | 834 | 215 | 212 | 204 | 201 | 192 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 63.66% | 63.04% | 63.09% | 63.35% | 64.63% | 62.13% |
| D&A cho EBITDA | 380 | 99 | 97 | 94 | 89 | 86 |
| EBIT | 454 | 116 | 115 | 110 | 112 | 106 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 34.65% | 34.01% | 34.22% | 34.16% | 36.01% | 34.3% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |