| Doanh thu | 76 | 46 | 30 | 23 | 18 | 22 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | 5% | -59% | -- |
| Chi phí doanh thu | 29 | 16 | 12 | 7 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 46 | 29 | 17 | 16 | 12 | 16 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 7 | 8 | 3 | 3 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 13 | 5 | 8 | 3 | 3 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 7 | -3 | 11 | 0 | 16 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 4 | 7 | -3 | 11 | 0 | 16 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -31% | -100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 91.14 | 91.14 | 88.03 | 88.04 | 109.59 | 109.59 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- | -20% | 0% | 310% |
| EPS (Làm loãng) | 0.04 | 0.08 | -0.04 | 0.13 | 0.01 | 0.15 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- | -13% | -101% | 650% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 39 | 27 | 12 | 0 | -48 | -12 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 60.52% | 63.04% | 56.66% | 69.56% | 66.66% | 72.72% |
| Lợi nhuận hoạt động | 42.1% | 50% | 30% | 52.17% | 44.44% | 63.63% |
| Lợi nhuận gộp | 5.26% | 15.21% | -10% | 47.82% | 0% | 72.72% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 51.31% | 58.69% | 40% | 0% | -266.66% | -54.54% |
| EBITDA | 41 | 29 | 12 | 14 | 10 | 16 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 53.94% | 63.04% | 40% | 60.86% | 55.55% | 72.72% |
| D&A cho EBITDA | 9 | 6 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| EBIT | 32 | 23 | 9 | 12 | 8 | 14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 42.1% | 50% | 30% | 52.17% | 44.44% | 63.63% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |