Panasonic Holdings Corp. tham gia vào việc phát triển, sản xuất và bán các sản phẩm điện. Công ty có trụ sở chính tại Kadoma-Shi, Osaka-Fu và hiện đang sử dụng 228.420 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong năm lĩnh vực. Lĩnh vực Living phát triển, sản xuất và bán tủ lạnh, lò vi sóng, nồi cơm điện, máy giặt, hệ thống phát điện năng lượng mặt trời, pin nhiên liệu, xe đạp và các sản phẩm liên quan đến chăm sóc người cao tuổi. Lĩnh vực Automotive phát triển, sản xuất và bán các hệ thống giải trí trên xe, màn hình hiển thị kính lái (head-up displays), công tắc trên xe và gương ô tô. Lĩnh vực Connect phát triển, sản xuất và bán các hệ thống giải trí trên máy bay và dịch vụ truyền thông, hệ thống lắp ráp linh kiện điện tử, máy hàn, máy chiếu và các hệ thống camera chuyên dụng. Lĩnh vực Industry phát triển, sản xuất và bán các linh kiện điện tử, động cơ và vật liệu điện tử. Lĩnh vực Energy phát triển, sản xuất và bán các loại pin lithium-ion hình trụ dùng cho ô tô, pin sơ cấp và các loại pin sạc nhỏ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
8,048,722
2,164,942
2,063,304
1,923,785
1,896,691
2,054,288
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
5%
-4%
-10%
-11%
-6%
Chi phí doanh thu
5,521,854
1,508,552
1,383,069
1,337,293
1,292,940
1,402,575
Lợi nhuận gộp
2,526,868
656,390
680,235
586,492
603,751
651,713
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,079,425
549,914
521,118
496,121
512,272
541,236
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,316,905
588,300
697,370
515,304
515,931
578,961
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
263,109
85,884
-635
86,883
90,977
90,628
Chi phí thuế thu nhập
54,134
15,825
12,914
11,503
13,892
15,005
Lợi nhuận ròng
189,540
64,242
-17,104
70,940
71,462
77,800
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-48%
-17%
-117%
-40%
1%
74%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,334.65
2,334.65
2,334.63
2,335.93
2,334.58
2,334.52
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
81.18
27.5
-7.32
30.36
30.61
33.32
Tăng trưởng EPS
-48%
-17%
-117%
-40%
1%
74%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,334
76,780
-9,898
-73,678
8,130
-197,887
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.39%
30.31%
32.96%
30.48%
31.83%
31.72%
Lợi nhuận hoạt động
2.6%
3.14%
-0.83%
3.7%
4.63%
3.54%
Lợi nhuận gộp
2.35%
2.96%
-0.82%
3.68%
3.76%
3.78%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.01%
3.54%
-0.47%
-3.82%
0.42%
-9.63%
EBITDA
614,305
172,023
85,492
171,181
185,609
174,261
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.63%
7.94%
4.14%
8.89%
9.78%
8.48%
D&A cho EBITDA
404,342
103,933
102,627
99,993
97,789
101,509
EBIT
209,963
68,090
-17,135
71,188
87,820
72,752
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.6%
3.14%
-0.83%
3.7%
4.63%
3.54%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.57%
18.42%
-2,033.7%
13.23%
15.26%
16.55%
Follow-Up Questions
¿Cuáles son los estados financieros clave de Panasonic Holdings Corp?
Según el último estado financiero (Form-10K), Panasonic Holdings Corp tiene un total de activos de $0, una ganancia neta thua lỗ de $0
¿Cuáles son los ratios financieros clave para PCRHY?
El ratio corriente de Panasonic Holdings Corp es 0, el margen neto es 0, las ventas por acción son $0.
¿Cómo se desglosan los ingresos de Panasonic Holdings Corp por segmento o geografía?
Panasonic Holdings Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Lifestyle, với doanh thu 3,381,314,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Panasonic Holdings Corp, với doanh thu 3,420,244,000,000.
¿Es rentable Panasonic Holdings Corp?
không có, según los últimos estados financieros, Panasonic Holdings Corp tiene una ganancia neta thua lỗ de $0
¿Tiene Panasonic Holdings Corp alguna deuda?
không có, Panasonic Holdings Corp tiene una deuda de 0
¿Cuántas acciones en circulación tiene Panasonic Holdings Corp?
Panasonic Holdings Corp tiene un total de acciones en circulación de 0