| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 9 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -350 | -164 | -198 | 13 | -1 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -349 | -164 | -196 | 12 | -1 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 3,390% | -- | 9,700% | -500% | -67% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 64.78 | 64.78 | 64.82 | 25.17 | 15.33 | 11.51 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 463% | 463% | 486% | 141% | 65% | 55% |
| EPS (Làm loãng) | -5.4 | -2.53 | -3.03 | 0.48 | -0.09 | -0.08 |
| Tăng trưởng EPS | 474% | 2,883% | 1,225% | -234% | -75% | -84% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -6 | 0 | -2 | 0 | -2 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -8 | -1 | -2 | -2 | -1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -9 | -1 | -2 | -2 | -1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0.5% | 7.69% | 0% | 0% |