Patria Investments Ltd. hoạt động trong lĩnh vực quản lý tài sản. Sản phẩm của công ty bao gồm sáu dòng sản phẩm như vốn tư nhân, hạ tầng, tín dụng, cổ phiếu niêm yết, bất động sản và các giải pháp thị trường tư nhân toàn cầu. Công ty tìm cách cung cấp cho các nhà đầu tư toàn cầu và khu vực Mỹ Latinh các sản phẩm đầu tư giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và mang lại lợi nhuận ổn định. Patria Private Equity hướng tới việc tạo ra lợi nhuận hàng quý ổn định. Công ty thực hiện các khoản đầu tư tư nhân vào cổ phiếu niêm yết. Patria Infrastructure thực hiện các khoản đầu tư cổ phần vào danh mục đa dạng các tài sản liên quan đến hạ tầng tại Brazil và một số quốc gia Mỹ Latinh chọn lọc khác. Công ty có đầu tư vào tài sản thực. Công ty cung cấp cho khách hàng nhiều giải pháp tín dụng khác nhau, bên cạnh việc cung cấp vốn, công ty còn tư vấn quản lý. Danh mục đầu tư của công ty bao gồm y tế, giáo dục, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp đa dạng, vận tải, năng lượng và các lĩnh vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
399
97
133
86
82
79
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
23%
-15%
10%
9%
25%
Chi phí doanh thu
210
57
66
44
41
39
Lợi nhuận gộp
189
39
67
41
40
39
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
48
15
13
10
10
10
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
88
16
19
12
12
11
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-7
--
3
-5
-5
-7
Lợi nhuận trước thuế
84
7
38
24
14
14
Chi phí thuế thu nhập
8
4
2
0
0
-1
Lợi nhuận ròng
72
2
34
22
12
15
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-87%
-38%
--
--
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
159.05
159.05
161.06
161.95
160.67
159.98
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
2%
4%
6%
6%
EPS (Làm loãng)
0.44
0.01
0.21
0.13
0.08
0.09
Tăng trưởng EPS
-2%
-85%
-39%
4,547%
1,639%
-2%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
30
52
72
97
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
47.36%
40.2%
50.37%
47.67%
48.78%
49.36%
Lợi nhuận hoạt động
25.31%
23.71%
35.33%
33.72%
34.14%
34.17%
Lợi nhuận gộp
18.04%
2.06%
25.56%
25.58%
14.63%
18.98%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
22.55%
60.46%
87.8%
122.78%
EBITDA
--
--
48
30
29
28
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
36.09%
34.88%
35.36%
35.44%
D&A cho EBITDA
--
--
1
1
1
1
EBIT
101
23
47
29
28
27
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
25.31%
23.71%
35.33%
33.72%
34.14%
34.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
9.52%
57.14%
5.26%
0%
0%
-7.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Patria Investments Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Patria Investments Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PAX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Patria Investments Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Patria Investments Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Patria Investments Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Management Fees, với doanh thu 303,242,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Cayman Islands là thị trường chính cho Patria Investments Ltd, với doanh thu 202,710,000.
Patria Investments Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Patria Investments Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Patria Investments Ltd có nợ không?
không có, Patria Investments Ltd có nợ là 0
Patria Investments Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Patria Investments Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành