Orla Mining Ltd. là một công ty quỹ đầu tư, hoạt động trong lĩnh vực mua lại, thăm dò, phát triển và vận hành các bất động sản khoáng sản. Công ty có trụ sở tại Vancouver, British Columbia và hiện có 354 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 12 tháng 11 năm 2007. Doanh nghiệp có ba dự án trọng điểm, bao gồm hai mỏ đang khai thác và một dự án đang phát triển, tất cả đều thuộc sở hữu 100% của Công ty. Mỏ vàng và bạc Camino Rojo tại bang Zacatecas, Mexico là một mỏ lộ thiên và khai thác theo phương pháp heap leach (rửa phong hóa đống) đang đi vào hoạt động. Khu mỏ này có diện tích trên 139.000 hecta, chứa nguồn tài nguyên khoáng sản oxide và sulfide lớn. Mỏ vàng ngầm Musselwhite ở vùng Tây Bắc tỉnh Ontario, Canada, sản xuất gần sáu triệu ounce vàng. Mỏ vàng Musselwhite nằm trên bờ hồ Opapimiskan Lake thuộc vùng Tây Bắc tỉnh Ontario. Khu phức hợp South Carlin, bao gồm Dự án South Railroad, là gói đất 25.000 hecta đầy tiềm năng nằm trên vùng mỏ lịch sử Carlin Trend. Dự án South Railroad của Công ty tại Nevada, Hoa Kỳ, là dự án vàng lộ thiên, khai thác bằng phương pháp heap leach đang trong giai đoạn khả thi, nằm trên dải mỏ Carlin Trend tại Nevada.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
1,057
378
274
263
140
92
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
208%
311%
177%
213%
109%
48%
Chi phí doanh thu
495
150
143
132
68
32
Lợi nhuận gộp
562
227
131
131
72
59
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
55
17
9
9
19
6
Nghiên cứu và Phát triển
43
12
12
9
8
9
Chi phí hoạt động
99
29
22
19
28
16
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-29
-7
-8
-8
-3
0
Lợi nhuận trước thuế
261
138
77
89
-44
50
Chi phí thuế thu nhập
154
58
28
41
25
24
Lợi nhuận ròng
106
79
49
48
-69
26
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
20%
204%
133%
100%
-505.99%
-145%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
359.63
359.63
353.8
387.6
322.4
339.64
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
6%
6%
16%
-2%
8%
EPS (Làm loãng)
0.28
0.22
0.14
0.13
-0.21
0.07
Tăng trưởng EPS
8%
187%
137%
83%
-505.99%
-141%
Lưu thông tiền mặt tự do
685
134
88
69
393
39
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
53.16%
60.05%
47.81%
49.8%
51.42%
64.13%
Lợi nhuận hoạt động
43.7%
52.11%
39.41%
42.58%
31.42%
46.73%
Lợi nhuận gộp
10.02%
20.89%
17.88%
18.25%
-49.28%
28.26%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
64.8%
35.44%
32.11%
26.23%
280.71%
42.39%
EBITDA
462
197
108
112
44
43
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
43.7%
52.11%
39.41%
42.58%
31.42%
46.73%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
462
197
108
112
44
43
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
43.7%
52.11%
39.41%
42.58%
31.42%
46.73%
Tỷ suất thuế hiệu quả
59%
42.02%
36.36%
46.06%
-56.81%
48%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Orla Mining Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Orla Mining Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ORLA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Orla Mining Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Orla Mining Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Orla Mining Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Musselwhite Mine, với doanh thu 771,093,692 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Orla Mining Ltd., với doanh thu 985,011,584.
Orla Mining Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Orla Mining Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Orla Mining Ltd. có nợ không?
không có, Orla Mining Ltd. có nợ là 0
Orla Mining Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Orla Mining Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành