Olympus Corp. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán các máy móc và thiết bị chính xác. Công ty có trụ sở tại Hachioji-Shi, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 28.838 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc kinh doanh. Phân khúc Nội soi cung cấp các ống nội soi tiêu hóa, ống nội soi phẫu thuật và dịch vụ y tế. Phân khúc Thiết bị Điều trị cung cấp các thiết bị điều trị tiêu hóa, sản phẩm tiết niệu, sản phẩm hô hấp, thiết bị năng lượng, sản phẩm tai mũi họng và sản phẩm phụ khoa. Phân khúc Khác cung cấp vật liệu sinh học và dụng cụ chỉnh hình. Công ty cũng tham gia vào các hoạt động kinh doanh khác, bao gồm các công ty mẹ và đầu tư tài chính liên quan đến từng lĩnh vực kinh doanh.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,010,676
295,281
261,045
247,838
206,512
272,111
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
9%
4%
4%
-12%
4%
Chi phí doanh thu
356,586
102,522
96,146
86,535
71,383
79,349
Lợi nhuận gộp
654,090
192,759
164,899
161,303
135,129
192,762
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
507,080
139,339
125,650
119,904
122,187
132,678
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
553,270
165,893
124,400
124,756
116,353
135,499
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
93,994
27,078
22,132
27,898
16,886
53,854
Chi phí thuế thu nhập
25,822
2,263
7,962
7,702
7,895
12,411
Lợi nhuận ròng
68,172
24,815
14,170
20,196
8,991
41,471
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-42%
-40%
-48%
-41%
-38%
463.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,101.09
1,101.09
1,101.26
1,120.52
1,128.09
1,127.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-3%
-3%
-3%
-4%
EPS (Làm loãng)
61.91
22.53
12.86
18.02
7.97
36.77
Tăng trưởng EPS
-41%
-39%
-47%
-39%
-36%
487%
Lưu thông tiền mặt tự do
18,162
23,032
20,411
7,633
-32,914
43,278
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
64.71%
65.27%
63.16%
65.08%
65.43%
70.83%
Lợi nhuận hoạt động
9.97%
9.09%
15.51%
14.74%
9.09%
21.04%
Lợi nhuận gộp
6.74%
8.4%
5.42%
8.14%
4.35%
15.24%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.79%
7.8%
7.81%
3.07%
-15.93%
15.9%
EBITDA
168,036
43,411
58,220
53,283
34,990
74,500
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.62%
14.7%
22.3%
21.49%
16.94%
27.37%
D&A cho EBITDA
67,216
16,545
17,721
16,736
16,214
17,237
EBIT
100,820
26,866
40,499
36,547
18,776
57,263
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.97%
9.09%
15.51%
14.74%
9.09%
21.04%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.47%
8.35%
35.97%
27.6%
46.75%
23.04%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Olympus Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Olympus Corporation có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của OLYMY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Olympus Corporation là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Olympus Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Olympus Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Gastrointestinal Solutions Division, với doanh thu 697,359,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Olympus Corporation, với doanh thu 103,905,000,000.
Olympus Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Olympus Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Olympus Corporation có nợ không?
không có, Olympus Corporation có nợ là 0
Olympus Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Olympus Corporation có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành