NovoCure Ltd. là một công ty chuyên về ung thư, hoạt động trong lĩnh vực phát triển, sản xuất và thương mại hóa thiết bị Optune để điều trị nhiều loại khối u rắn. Công ty đang phát triển, sản xuất và thương mại hóa các thiết bị Tumor Treating Fields (TTFields), bao gồm Optune và Optune Lua nhằm điều trị các bệnh ung thư khối u rắn. Các sản phẩm đã được thương mại hóa được phê duyệt tại một số quốc gia để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh glioblastoma, trung biểu mô ác tính màng phổi, và trung biểu mô màng phổi. Công ty đang thực hiện các nghiên cứu quan trọng đánh giá việc sử dụng TTFields trong điều trị ung thư buồng trứng, di căn não từ ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) (di căn não), và ung thư tuyến tụy. Các mục tiêu chính của công ty là thúc đẩy việc sử dụng thương mại thiết bị TTFields Optune. Công ty cũng có giấy phép phân phối Optune tại Trung Quốc, Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan. Công ty hiện đang hoặc đã hoàn tất các thử nghiệm lâm sàng liên quan đến Tumor Treating Fields trong điều trị di căn não, ung thư dạ dày, glioblastoma, ung thư gan, ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, ung thư tuyến tụy và ung thư buồng trứng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
674
174
174
167
158
154
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
13%
8%
8%
5%
12%
Chi phí doanh thu
165
38
42
44
40
38
Lợi nhuận gộp
508
135
132
122
118
116
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
459
144
110
104
101
98
Nghiên cứu và Phát triển
229
58
60
54
55
53
Chi phí hoạt động
690
202
171
158
156
152
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-5
--
-5
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-175
-69
-40
-30
-34
-30
Chi phí thuế thu nhập
-2
1
-16
7
5
4
Lợi nhuận ròng
-173
-71
-24
-37
-40
-34
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
5%
109%
-63%
23%
21%
-11%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
114.14
114.14
112.1
111.9
111.57
110.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
4%
4%
3%
4%
3%
EPS (Làm loãng)
-1.53
-0.62
-0.21
-0.33
-0.35
-0.31
Tăng trưởng EPS
4%
100%
-64%
18%
16%
-14%
Lưu thông tiền mặt tự do
-48
-18
-22
14
-21
-46
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
75.37%
77.58%
75.86%
73.05%
74.68%
75.32%
Lợi nhuận hoạt động
-27%
-38.5%
-21.83%
-21.55%
-24.05%
-22.72%
Lợi nhuận gộp
-25.66%
-40.8%
-13.79%
-22.15%
-25.31%
-22.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-7.12%
-10.34%
-12.64%
8.38%
-13.29%
-29.87%
EBITDA
-167
-63
-34
-33
-35
-32
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-24.77%
-36.2%
-19.54%
-19.76%
-22.15%
-20.77%
D&A cho EBITDA
15
4
4
3
3
3
EBIT
-182
-67
-38
-36
-38
-35
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-27%
-38.5%
-21.83%
-21.55%
-24.05%
-22.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.14%
-1.44%
40%
-23.33%
-14.7%
-13.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Novocure Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Novocure Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NVCR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Novocure Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Novocure Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Novocure Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Tumor Treating Fields, với doanh thu 655,353,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Novocure Ltd, với doanh thu 385,632,000.
Novocure Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Novocure Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Novocure Ltd có nợ không?
không có, Novocure Ltd có nợ là 0
Novocure Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Novocure Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành