Ngân hàng N.T. Butterfield & Son Ltd. cung cấp dịch vụ ngân hàng cộng đồng và quản lý tài sản. Butterfield & Son Limited (ngân hàng) là ngân hàng toàn diện và nhà quản lý tài sản. Ngân hàng vận hành hoạt động kinh doanh thông qua ba phân khúc địa lý: Bermuda, Quần đảo Cayman, và Quần đảo Kênh cùng Vương quốc Anh (UK), nơi các hoạt động ngân hàng chính được đặt và cung cấp các dịch vụ tài chính chuyên biệt. Ngân hàng cung cấp các dịch vụ ngân hàng gồm ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp, cũng như quản lý tài sản, bao gồm dịch vụ tín thác, ngân hàng cá nhân và quản lý tài sản. Tại phân khúc Bermuda và Quần đảo Cayman, ngân hàng cung cấp cả dịch vụ ngân hàng và quản lý tài sản. Tại phân khúc Quần đảo Kênh và Vương quốc Anh, ngân hàng tập trung vào quản lý tài sản và cho vay mua bất động sản nhà ở. Ngân hàng cũng có hoạt động tại các khu vực Bahamas, Canada, Mauritius, Singapore và Thụy Sĩ, được tính vào phân khúc Khác của ngân hàng. Ngân hàng cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ cho vay, bao gồm cho vay thế chấp nhà ở, cho vay mua ô tô và các dịch vụ khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
237
65
62
54
54
61
Chi phí thuế thu nhập
6
2
1
1
1
1
Lợi nhuận ròng
231
63
61
53
53
59
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
7%
7%
17%
6%
0%
11%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
41.45
41.45
41.94
42.65
43.59
44.57
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-7%
-8%
-8%
-8%
-7%
EPS (Làm loãng)
5.59
1.53
1.45
1.25
1.23
1.33
Tăng trưởng EPS
15%
15%
26%
14%
9%
20%
Lưu thông tiền mặt tự do
254
58
46
93
55
28
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
36
7
9
7
12
8
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
2.53%
3.07%
1.61%
1.85%
1.85%
1.63%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bank of NT Butterfield & Son Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bank of NT Butterfield & Son Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NTB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bank of NT Butterfield & Son Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Bank of NT Butterfield & Son Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bank of NT Butterfield & Son Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking Services and Wealth Management, với doanh thu 606,792,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Bermuda là thị trường chính cho Bank of NT Butterfield & Son Ltd, với doanh thu 273,674,000.
Bank of NT Butterfield & Son Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bank of NT Butterfield & Son Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Bank of NT Butterfield & Son Ltd có nợ không?
không có, Bank of NT Butterfield & Son Ltd có nợ là 0
Bank of NT Butterfield & Son Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bank of NT Butterfield & Son Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành