Nissan Motor Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of automotive products and marine equipment. The company is headquartered in Yokohama, Kanagawa-Ken and currently employs 132,790 full-time employees. The firm operates through two business segments. The Automotive segment is engaged in the manufacture and sale of electric vehicles, compact cars, light cars, minivans, commercial vehicles, trucks, micro buses and other automobiles, as well as related parts. The Sales Finance segment is engaged in the sales finance business and the leasing business to support sales activities of automobile business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
12,007,888
3,429,914
2,999,287
2,871,781
2,706,906
3,490,007
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-2%
-5%
-4%
-10%
-1%
Chi phí doanh thu
10,467,932
2,939,873
2,612,738
2,444,822
2,470,499
3,066,008
Lợi nhuận gộp
1,539,956
490,041
386,549
426,959
236,407
423,999
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,481,951
421,929
369,003
375,488
315,531
418,211
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,481,951
421,929
369,003
375,488
315,531
418,211
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
17,455
14,586
5,580
-3,872
1,161
-4,428
Lợi nhuận trước thuế
-440,380
-232,257
13,416
-93,426
-128,113
-507,211
Chi phí thuế thu nhập
86,286
50,383
38,521
11,487
-14,105
169,373
Lợi nhuận ròng
-533,095
-282,872
-28,302
-106,163
-115,758
-676,046
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-57.99%
101%
1,037%
-505%
-767%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,495.75
3,495.75
3,495.4
3,492.6
3,492
3,501.68
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-5%
-5%
-7%
EPS (Làm loãng)
-152.49
-80.91
-8.09
-30.39
-33.14
-193.06
Tăng trưởng EPS
-20%
-57.99%
102%
1,091%
-527%
-815%
Lưu thông tiền mặt tự do
-839,150
256,468
-249,199
-309,064
-537,355
246,530
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.82%
14.28%
12.88%
14.86%
8.73%
12.14%
Lợi nhuận hoạt động
0.48%
1.98%
0.58%
1.79%
-2.92%
0.16%
Lợi nhuận gộp
-4.43%
-8.24%
-0.94%
-3.69%
-4.27%
-19.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-6.98%
7.47%
-8.3%
-10.76%
-19.85%
7.06%
EBITDA
633,527
219,292
164,221
193,378
56,636
169,734
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
5.27%
6.39%
5.47%
6.73%
2.09%
4.86%
D&A cho EBITDA
575,522
151,180
146,675
141,907
135,760
163,946
EBIT
58,005
68,112
17,546
51,471
-79,124
5,788
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.48%
1.98%
0.58%
1.79%
-2.92%
0.16%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-19.59%
-21.69%
287.12%
-12.29%
11%
-33.39%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nissan Motor Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nissan Motor Co., Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NSANY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nissan Motor Co., Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nissan Motor Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nissan Motor Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Automotive, với doanh thu 11,437,856,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Nissan Motor Co., Ltd., với doanh thu 6,805,389,000,000.
Nissan Motor Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nissan Motor Co., Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Nissan Motor Co., Ltd. có nợ không?
không có, Nissan Motor Co., Ltd. có nợ là 0
Nissan Motor Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nissan Motor Co., Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành