Nikon Corp. tham gia vào lĩnh vực sản xuất và bán các thiết bị quang học. Công ty có trụ sở tại Shinagawa-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 19.444 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong sáu lĩnh vực kinh doanh. Phân khúc Kinh doanh Hình ảnh cung cấp các sản phẩm và dịch vụ như máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời, máy ảnh kỹ thuật số tích hợp ống kính và các ống kính có thể thay thế. Phân khúc Thiết bị Chính xác cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho thiết bị in mạch (lithography) màn hình phẳng (FPD) và thiết bị in mạch bán dẫn. Phân khúc Kinh doanh Y tế cung cấp các sản phẩm và dịch vụ về kính hiển vi sinh học và kính soi đáy mắt laser quét góc siêu rộng. Phân khúc Linh kiện cung cấp các sản phẩm và dịch vụ như linh kiện quang học, phụ tùng quang học, bộ mã hóa và xử lý vật liệu. Phân khúc Sản xuất Số hóa cung cấp các sản phẩm và dịch vụ về kính hiển vi công nghiệp và thiết bị đo lường. Phân khúc Khác tham gia vào các lĩnh vực kinh doanh khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
677,163
193,255
170,993
154,794
158,121
202,614
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-5%
-5%
-8%
-4%
8%
Chi phí doanh thu
399,903
115,054
103,160
90,782
90,907
120,623
Lợi nhuận gộp
277,260
78,201
67,833
64,012
67,214
81,991
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
289,248
77,107
74,642
69,264
68,235
75,003
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
389,708
87,017
166,636
67,650
68,405
87,679
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-2
2
--
-2
Lợi nhuận trước thuế
-106,511
-4,655
-96,591
-6,060
795
-6,315
Chi phí thuế thu nhập
-20,476
-5,790
-4,039
-1,980
-8,667
-6,125
Lợi nhuận ròng
-86,088
1,128
-92,572
-4,113
9,469
-139
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1,506%
-911.99%
-2,906%
-2,077%
244%
-102%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
329.25
329.25
329.16
329.14
330.62
333.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-4%
-6%
-5%
-4%
EPS (Làm loãng)
-261.46
3.42
-281.23
-12.5
28.64
-0.42
Tăng trưởng EPS
-1,526%
-916%
-3,036%
-2,219%
260%
-102%
Lưu thông tiền mặt tự do
-60,176
-6,697
-20,589
-23,012
-9,878
-10,798
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.94%
40.46%
39.67%
41.35%
42.5%
40.46%
Lợi nhuận hoạt động
-16.6%
-4.56%
-57.78%
-2.35%
-0.75%
-2.8%
Lợi nhuận gộp
-12.71%
0.58%
-54.13%
-2.65%
5.98%
-0.06%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-8.88%
-3.46%
-12.04%
-14.86%
-6.24%
-5.32%
EBITDA
-69,361
1,825
-87,579
7,271
9,122
5,309
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-10.24%
0.94%
-51.21%
4.69%
5.76%
2.62%
D&A cho EBITDA
43,087
10,641
11,224
10,909
10,313
10,997
EBIT
-112,448
-8,816
-98,803
-3,638
-1,191
-5,688
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-16.6%
-4.56%
-57.78%
-2.35%
-0.75%
-2.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.22%
124.38%
4.18%
32.67%
-1,090.18%
96.99%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nikon Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nikon Corporation có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NINOY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nikon Corporation là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nikon Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nikon Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Imaging, với doanh thu 295,363,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Nikon Corporation, với doanh thu 185,314,000,000.
Nikon Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nikon Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Nikon Corporation có nợ không?
không có, Nikon Corporation có nợ là 0
Nikon Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nikon Corporation có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành