Nordic American Tankers Ltd. operates as an international tanker company. The firm has a fleet of approximately 20 Suezmax crude oil tankers. Its Suezmax vessels have a carrying capacity of one million barrels of oil. The firm's tankers operating in the spot market are chartered for a single voyage. The vessels in the Company's fleet are homogenous and interchangeable as they have the same freight capacity and ability to transport the same type of cargo. Its vessels include Nordic Pollux, Nordic Apollo, Nordic Luna, Nordic Castor, Nordic Freedom, Nordic Sprinter, Nordic Skier, Nordic Vega, Nordic Light, Nordic Cross, Nordic Breeze, Nordic Zenith, Nordic Star, Nordic Space, Nordic Aquarius, Nordic Cygnus, Nordic Tellus, Nordic Hunter and Nordic Harrier.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
291
167
45
40
37
171
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-17%
-2%
-13%
-39%
-38%
-9%
Chi phí doanh thu
176
125
16
18
16
139
Lợi nhuận gộp
114
42
29
21
21
31
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
28
7
7
6
6
9
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
85
21
22
21
20
22
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
12
11
-2
0
4
1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
--
--
0
Lợi nhuận ròng
12
11
-2
0
4
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-74%
1,000%
-125%
-100%
-73%
-94%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
211.75
211.75
211.75
211.75
211.75
213.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
1%
1%
1%
2%
EPS (Làm loãng)
0.05
0.05
-0.01
0
0.02
0
Tăng trưởng EPS
-73%
802.99%
-131%
-104%
-71%
-93%
Lưu thông tiền mặt tự do
-114
16
3
-133
-1
22
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
39.17%
25.14%
64.44%
52.5%
56.75%
18.12%
Lợi nhuận hoạt động
9.96%
12.57%
13.33%
0%
2.7%
4.67%
Lợi nhuận gộp
4.12%
6.58%
-4.44%
0%
10.81%
0.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-39.17%
9.58%
6.66%
-332.5%
-2.7%
12.86%
EBITDA
86
35
21
14
14
21
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
29.55%
20.95%
46.66%
35%
37.83%
12.28%
D&A cho EBITDA
57
14
15
14
13
13
EBIT
29
21
6
0
1
8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.96%
12.57%
13.33%
0%
2.7%
4.67%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nordic American Tankers Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nordic American Tankers Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NAT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nordic American Tankers Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nordic American Tankers Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nordic American Tankers Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Spot Charter, với doanh thu 273,633,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Nordic American Tankers Ltd, với doanh thu 349,742,000.
Nordic American Tankers Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nordic American Tankers Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Nordic American Tankers Ltd có nợ không?
không có, Nordic American Tankers Ltd có nợ là 0
Nordic American Tankers Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nordic American Tankers Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành