| Doanh thu | 37 | 9 | 9 | 9 | 8 | 7 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 37% | 28.99% | 28.99% | 28.99% | 60% | 40% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 4 | 5 | 3 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 27 | 7 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -200% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1.23 | 1.23 | 1.75 | 1.23 | 1.23 | 1.23 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 43% | 0% | -1% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 1.5 | -0.08 | 1.28 | -0.02 | -0.2 | -0.27 |
| Tăng trưởng EPS | -279% | -68% | -4,376% | -94% | 578% | 1,290% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 24.32% | 22.22% | 22.22% | 22.22% | 25% | 14.28% |
| Lợi nhuận gộp | 2.7% | 0% | 22.22% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 10.81% | 11.11% | 0% | 11.11% | 0% | 28.57% |
| EBITDA | 17 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 45.94% | 44.44% | 44.44% | 44.44% | 50% | 28.57% |
| D&A cho EBITDA | 8 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| EBIT | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 24.32% | 22.22% | 22.22% | 22.22% | 25% | 14.28% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |