MTU Aero Engines AG hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển, sản xuất và thương mại động cơ hàng không cùng các bộ phận liên quan. Công ty có trụ sở tại Muenchen, Bayern và hiện đang sử dụng 12.892 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 25 tháng 2 năm 2008. Doanh nghiệp hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh chính: kinh doanh động cơ thương mại và quân sự (OEM), và kinh doanh bảo dưỡng thương mại (MRO). Mảng kinh doanh động cơ thương mại và quân sự (OEM) bao gồm việc phát triển và sản xuất các mô-đun, linh kiện, bộ phận cho các chương trình động cơ, bao gồm cả lắp ráp cuối cùng và dịch vụ bảo trì. Mảng kinh doanh bảo dưỡng thương mại (MRO) bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến bảo trì, sửa chữa và đại tu động cơ thương mại cùng các dịch vụ đi kèm. Công ty hoạt động thông qua nhiều công ty con tại châu Âu, châu Mỹ, châu Á và Úc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
8,716
4,576
4,140
4,022
3,389
2,270
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
14%
22%
77%
10%
-21%
Chi phí doanh thu
7,143
3,741
3,402
3,381
2,836
2,693
Lợi nhuận gộp
1,573
835
738
641
553
-423
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
278
144
134
111
112
99
Nghiên cứu và Phát triển
107
63
44
56
46
59
Chi phí hoạt động
419
217
202
177
177
179
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-19
-4
-15
-36
-14
-6
Lợi nhuận trước thuế
1,362
639
723
496
399
-567
Chi phí thuế thu nhập
335
124
211
142
111
-214
Lợi nhuận ròng
1,016
512
504
348
285
-357
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
61%
47%
77%
-197%
12%
-268%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
53.78
53.78
54.96
53.78
54.8
53.77
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
18.88
9.5
9.17
6.47
5.2
-6.64
Tăng trưởng EPS
61%
47%
76%
-197%
12%
-272%
Lưu thông tiền mặt tự do
296
132
164
-38
79
224
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
18.04%
18.24%
17.82%
15.93%
16.31%
-18.63%
Lợi nhuận hoạt động
13.24%
13.5%
12.94%
11.53%
11.09%
-26.51%
Lợi nhuận gộp
11.65%
11.18%
12.17%
8.65%
8.4%
-15.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.39%
2.88%
3.96%
-0.94%
2.33%
9.86%
EBITDA
1,162
622
540
468
378
-598
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.33%
13.59%
13.04%
11.63%
11.15%
-26.34%
D&A cho EBITDA
8
4
4
4
2
4
EBIT
1,154
618
536
464
376
-602
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.24%
13.5%
12.94%
11.53%
11.09%
-26.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.59%
19.4%
29.18%
28.62%
27.81%
37.74%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MTU Aero Engines AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), MTU Aero Engines AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MTUAY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của MTU Aero Engines AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của MTU Aero Engines AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
MTU Aero Engines AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Commercial Maintenance (Maintenance, Repair and Overhaul), với doanh thu 5,927,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho MTU Aero Engines AG, với doanh thu 5,958,840,000.
MTU Aero Engines AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, MTU Aero Engines AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
MTU Aero Engines AG có nợ không?
không có, MTU Aero Engines AG có nợ là 0
MTU Aero Engines AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
MTU Aero Engines AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành