| Doanh thu | 1,866 | 901 | 680 | 283 | 285 | 369 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 50% | 216% | 141% | -9% | 21% | 26% |
| Chi phí doanh thu | 1,370 | 662 | 498 | 210 | 186 | 266 |
| Lợi nhuận gộp | 495 | 239 | 182 | 73 | 99 | 102 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 425 | 208 | 147 | 69 | 100 | 75 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 72 | 29 | 29 | 13 | 15 | 14 |
| Chi phí hoạt động | 498 | 237 | 177 | 82 | 116 | 89 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 0 | 1 | 0 | 10 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 5 | 5 | -7 | -4 | 17 |
| Chi phí thuế thu nhập | 7 | 3 | 3 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -4 | 1 | 2 | -8 | -2 | 18 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -150% | -109% | -233% | -112% | -10% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1,009.46 | 1,009.46 | 1,008.85 | 1,008.85 | 3,390.79 | 1,013.76 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -70% | -70% | 2% | 2% | 242% | 409% |
| EPS (Làm loãng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.02 |
| Tăng trưởng EPS | -145% | -- | -112% | -185% | -100% | -80% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 26.52% | 26.52% | 26.76% | 25.79% | 34.73% | 27.64% |
| Lợi nhuận hoạt động | -0.1% | 0.11% | 0.58% | -3.18% | -5.96% | 3.52% |
| Lợi nhuận gộp | -0.21% | 0.11% | 0.29% | -2.82% | -0.7% | 4.87% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -2 | 1 | 4 | -9 | -17 | 13 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -0.1% | 0.11% | 0.58% | -3.18% | -5.96% | 3.52% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 350% | 60% | 60% | 0% | 0% | -- |