Mueller Industries, Inc. chuyên sản xuất các sản phẩm bằng đồng, đồng thau, nhôm và nhựa. Công ty có trụ sở chính tại Collierville, Tennessee và hiện đang sử dụng 5.168 nhân viên toàn thời gian. Các sản phẩm của công ty bao gồm ống đồng và phụ kiện; bộ ống dẫn; đầu nối thép; thanh đồng thau, que hàn và các dạng khác; các bộ phận rèn bằng đồng nhôm và đồng thau; vật liệu ép đùn nhôm; van khí nén; van và phụ kiện làm lạnh; bình chứa áp lực; bộ trao đổi nhiệt đồng trục; hệ thống ống dẫn mềm cách nhiệt; giải pháp cáp và dây điện. Công ty cũng kinh doanh lại các sản phẩm van cấp nước bằng đồng thau và nhựa, vòi nước và các thiết bị chuyên dụng cho hệ thống cấp thoát nước. Bộ phận Hệ thống ống dẫn của công ty bao gồm Nhóm Hệ thống ống dẫn nội địa, Great Lakes Copper, Hoạt động tại châu Âu, Nhóm Kinh doanh, Jungwoo Metal Ind. Co., LTD và Mueller Middle East WLL. Bộ phận Kim loại Công nghiệp bao gồm Brass Rod, Impacts & Micro Gauge, Sản phẩm đồng thau gia tăng giá trị, Precision Tube và Nehring Electrical Works Company. Bộ phận Khí hậu bao gồm Sản phẩm làm lạnh, Westermeyer Industries, Inc., Turbotec Products, Inc., Flex Duct và Linesets, Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/28/2026
12/27/2025
09/27/2025
06/28/2025
03/29/2025
Doanh thu
4,371
1,193
962
1,077
1,138
1,000
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
19%
4%
8%
14%
18%
Chi phí doanh thu
3,072
834
714
738
785
728
Lợi nhuận gộp
1,298
358
247
339
352
271
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
252
66
56
61
67
63
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
320
83
73
78
85
80
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-1
0
0
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
1,121
320
196
280
324
211
Chi phí thuế thu nhập
275
79
43
73
78
51
Lợi nhuận ròng
846
239
153
208
245
157
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
36%
52%
12%
24%
53%
14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
110.9
110.9
109.3
110.93
110.94
113.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-4%
-3%
-3%
-1%
EPS (Làm loãng)
7.65
2.15
1.4
1.87
2.21
1.39
Tăng trưởng EPS
39%
55%
16%
27%
57.99%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
652
62
121
291
176
96
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
29.69%
30%
25.67%
31.47%
30.93%
27.1%
Lợi nhuận hoạt động
22.37%
23.05%
18.08%
24.23%
23.46%
19.1%
Lợi nhuận gộp
19.35%
20.03%
15.9%
19.31%
21.52%
15.7%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.91%
5.19%
12.57%
27.01%
15.46%
9.6%
EBITDA
1,046
291
190
277
284
208
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.93%
24.39%
19.75%
25.71%
24.95%
20.8%
D&A cho EBITDA
68
16
16
16
17
17
EBIT
978
275
174
261
267
191
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
22.37%
23.05%
18.08%
24.23%
23.46%
19.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.53%
24.68%
21.93%
26.07%
24.07%
24.17%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mueller Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mueller Industries Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MLI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mueller Industries Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Mueller Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mueller Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Piping Systems, với doanh thu 2,708,727,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mueller Industries Inc, với doanh thu 3,285,448,000.
Mueller Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mueller Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Mueller Industries Inc có nợ không?
không có, Mueller Industries Inc có nợ là 0
Mueller Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mueller Industries Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành