Mitsubishi Estate Co., Ltd. hoạt động trong lĩnh vực bất động sản. Công ty có trụ sở tại Chiyoda-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 11.045 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong năm lĩnh vực kinh doanh: Bộ phận Kinh doanh Bất động sản Thương mại phát triển, cho thuê, vận hành và quản lý các tòa nhà văn phòng như trung tâm thương mại, cơ sở logistics, khách sạn và sân bay, cũng như kinh doanh bãi đậu xe và dịch vụ sưởi ấm - làm mát khu vực. Bộ phận Kinh doanh Nhà ở tham gia vào việc xây dựng, bán, cho thuê, quản lý và cải tạo căn hộ chung cư và nhà riêng, môi giới bất động sản và bán hàng ủy thác. Bộ phận Kinh doanh Quốc tế thực hiện phát triển bất động sản, cho thuê và giám sát tại nước ngoài. Bộ phận Quản lý Đầu tư tham gia vào quản lý đầu tư bất động sản. Bộ phận Thiết kế, Giám sát và Dịch vụ Bất động sản thực hiện các hoạt động kiến trúc, kỹ thuật dân dụng, thiết kế nội thất, giám sát và các dịch vụ khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,746,148
536,075
466,869
386,250
356,954
531,893
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
1%
15%
23%
9%
-8%
Chi phí doanh thu
1,291,386
396,087
317,402
312,318
265,579
386,567
Lợi nhuận gộp
454,762
139,988
149,467
73,932
91,375
145,326
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
125,031
37,632
29,683
28,747
28,969
30,573
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
125,032
37,632
29,683
28,747
28,970
25,722
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-4,099
-1,972
-213
-2,867
953
-3,697
Lợi nhuận trước thuế
349,346
106,371
146,110
44,791
52,074
130,443
Chi phí thuế thu nhập
113,830
36,211
44,880
16,525
16,214
45,514
Lợi nhuận ròng
222,507
65,975
98,461
26,086
31,985
83,565
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
18%
-21%
77%
8%
23%
-8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,211.13
1,211.13
1,215.12
1,227.14
1,242.16
1,246.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-3%
-2%
-2%
-2%
EPS (Làm loãng)
183.71
54.47
81.02
21.25
25.74
67.02
Tăng trưởng EPS
21%
-19%
81%
11%
26%
-7%
Lưu thông tiền mặt tự do
-18,814
141,003
--
-159,817
--
-5,177
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.04%
26.11%
32.01%
19.14%
25.59%
27.32%
Lợi nhuận hoạt động
18.88%
19.09%
25.65%
11.69%
17.48%
22.48%
Lợi nhuận gộp
12.74%
12.3%
21.08%
6.75%
8.96%
15.71%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.07%
26.3%
--
-41.37%
--
-0.97%
EBITDA
440,519
158,776
--
99,554
--
173,249
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.22%
29.61%
--
25.77%
--
32.57%
D&A cho EBITDA
110,789
56,420
--
54,369
--
53,645
EBIT
329,730
102,356
119,784
45,185
62,405
119,604
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.88%
19.09%
25.65%
11.69%
17.48%
22.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
32.58%
34.04%
30.71%
36.89%
31.13%
34.89%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mitsubishi Estate Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mitsubishi Estate Co., Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MITEY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mitsubishi Estate Co., Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Mitsubishi Estate Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mitsubishi Estate Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Commercial Real Estate, với doanh thu 531,228,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Mitsubishi Estate Co., Ltd., với doanh thu 1,393,997,000,000.
Mitsubishi Estate Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mitsubishi Estate Co., Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Mitsubishi Estate Co., Ltd. có nợ không?
không có, Mitsubishi Estate Co., Ltd. có nợ là 0
Mitsubishi Estate Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mitsubishi Estate Co., Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành