Mobivity Holdings Corp. tham gia vào việc phát triển và vận hành các nền tảng độc quyền, nơi các thương hiệu và doanh nghiệp có thể thực hiện các chiến dịch marketing theo dữ liệu mang tính quốc gia và địa phương. Công ty có trụ sở tại Chandler, bang Arizona và hiện đang sử dụng 28 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 4 tháng 1 năm 2010. Nền tảng Recurrency của công ty được cung cấp dưới dạng phần mềm như một dịch vụ (SaaS), được các thương hiệu nhà hàng tiện lợi và phục vụ nhanh sử dụng để xây dựng và tương tác với khách hàng. Nền tảng Recurrency cũng mở khóa dữ liệu quý giá từ điểm bán hàng và thiết bị di động nhằm giúp chuyển đổi giao dịch khách hàng thành những thông tin tiếp thị có thể hành động và truy xuất được, đồng thời hỗ trợ các tương tác Connected Rewards. Thông qua hoạt động kinh doanh Connected Rewards, nền tảng của công ty cung cấp các chương trình khuyến khích trong môi trường số. Nền tảng Connected Rewards cho phép doanh nghiệp thưởng cho người dùng và khách hàng của họ bằng các sản phẩm ngoài đời thực khi họ thực hiện các hành động trong môi trường kỹ thuật số.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
09/30/2024
Doanh thu
2
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-50%
--
-100%
-100%
-100%
-100%
Chi phí doanh thu
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
1
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8
1
1
1
3
0
Nghiên cứu và Phát triển
5
0
0
0
2
0
Chi phí hoạt động
13
2
2
2
5
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-14
-3
-2
-2
-6
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
0
--
0
Lợi nhuận ròng
-11
-3
-2
-2
-3
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
50%
0%
0%
0%
-33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
73.88
73.88
73.15
72.5
71.82
70.48
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
5%
5%
6%
7%
5%
6%
EPS (Làm loãng)
-0.15
-0.04
-0.03
-0.03
-0.04
-0.01
Tăng trưởng EPS
9%
160%
-1%
12%
-22%
-70%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-3
0
-2
0
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
50%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-550%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-550%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-300%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-11
-2
-1
-2
-5
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-550%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-11
-2
-1
-2
-5
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-550%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
0%
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mobivity Holdings Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mobivity Holdings Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MFON là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mobivity Holdings Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Mobivity Holdings Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mobivity Holdings Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Proprietary Platforms, với doanh thu 6,977,696 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mobivity Holdings Corp, với doanh thu 6,977,696.
Mobivity Holdings Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mobivity Holdings Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Mobivity Holdings Corp có nợ không?
không có, Mobivity Holdings Corp có nợ là 0
Mobivity Holdings Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mobivity Holdings Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành