| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 3 | 5 | 6 | 6 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 13 | 5 | 8 | 8 | 10 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -16 | -7 | -8 | -10 | -11 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -16 | -7 | -8 | -10 | -11 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -24% | -30% | -27% | 100% | 38% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 8.84 | 8.84 | 3.14 | 1.37 | 0.55 | 0.47 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 542% | 542% | 463% | 189% | -96% | -- |
| EPS (Làm loãng) | -1.83 | -0.88 | -2.65 | -7.71 | -19.72 | -10.86 |
| Tăng trưởng EPS | -88% | -88% | -87% | -28.99% | 3,486.99% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -12 | -5 | -6 | -8 | -8 | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -13 | -5 | -8 | -8 | -9 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -13 | -5 | -8 | -8 | -9 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |