MasterBrand, Inc. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tủ bếp dân dụng. Công ty có trụ sở tại Beachwood, bang Ohio và hiện đang sử dụng 13.000 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 9 tháng 12 năm 2022. Các sản phẩm của công ty có sẵn với nhiều thiết kế, kiểu dáng và chất liệu khác nhau, trải dài trên nhiều phân khúc thị trường tủ bếp như tủ tiêu chuẩn, tủ bán tự thiết kế và tủ cao cấp. Sản phẩm của công ty được bán khắp Hoa Kỳ và Canada cho các thị trường sửa chữa và xây dựng mới thông qua ba kênh phân phối chính: đại lý, nhà bán lẻ và các công ty xây dựng. Doanh số bán lẻ xảy ra tại cửa hàng và thông qua nhiều kênh thương mại điện tử khác nhau, bao gồm cả hiện diện trực tuyến của các đối tác bán lẻ. Công ty hợp tác với các nhà xây dựng quy mô lớn và khu vực để xây dựng nhà ở đơn gia đình tại Bắc Mỹ, phục vụ trực tiếp hoặc thông qua mạng lưới phân phối, cho phép công ty tùy chỉnh dịch vụ theo yêu cầu của từng nhà xây dựng. Các thương hiệu của công ty bao gồm Mantra, Diamond và Omega.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/29/2026
12/28/2025
09/28/2025
06/29/2025
03/30/2025
Doanh thu
2,692
618
644
698
730
660
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
-6%
-3%
-3%
8%
3%
Chi phí doanh thu
1,910
461
477
480
491
458
Lợi nhuận gộp
782
156
167
218
239
202
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
642
155
176
152
157
152
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
668
162
183
158
163
158
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
0
1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-7
-36
-43
23
49
17
Chi phí thuế thu nhập
-5
-20
-1
5
11
4
Lợi nhuận ròng
-2
-15
-42
18
37
13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-102%
-215%
-400%
-38%
-18%
-65%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
127.5
127.5
127
129.5
129.1
130.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-3%
-1%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.02
-0.12
-0.33
0.13
0.28
0.1
Tăng trưởng EPS
-103%
-219%
-409.99%
-37%
-17%
-65%
Lưu thông tiền mặt tự do
12
-146
52
39
66
-41
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
29.04%
25.24%
25.93%
31.23%
32.73%
30.6%
Lợi nhuận hoạt động
4.23%
-0.8%
-2.32%
8.45%
10.27%
6.51%
Lợi nhuận gộp
-0.07%
-2.42%
-6.52%
2.57%
5.06%
1.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.44%
-23.62%
8.07%
5.58%
9.04%
-6.21%
EBITDA
207
17
8
82
99
65
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.68%
2.75%
1.24%
11.74%
13.56%
9.84%
D&A cho EBITDA
93
22
23
23
24
22
EBIT
114
-5
-15
59
75
43
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.23%
-0.8%
-2.32%
8.45%
10.27%
6.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
71.42%
55.55%
2.32%
21.73%
22.44%
23.52%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Masterbrand Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Masterbrand Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MBC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Masterbrand Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Masterbrand Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Masterbrand Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Dealers, với doanh thu 1,500,400,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Masterbrand Inc, với doanh thu 2,622,200,000.
Masterbrand Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Masterbrand Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Masterbrand Inc có nợ không?
không có, Masterbrand Inc có nợ là 0
Masterbrand Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Masterbrand Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành