| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 9 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 7 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 17 | 3 | 5 | 4 | 3 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -18 | -1 | -6 | -6 | -3 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -18 | -1 | -6 | -6 | -3 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 80% | -50% | 100% | 200% | 200% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 32.94 | 32.94 | 31.2 | 30.79 | 29.33 | 28.64 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 15% | 15% | 13% | 31% | 36% | 39% |
| EPS (Làm loãng) | -0.55 | -0.04 | -0.2 | -0.21 | -0.13 | -0.1 |
| Tăng trưởng EPS | 56.99% | -51% | 88% | 110% | 63% | 0% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -15 | -3 | -4 | -4 | -3 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -17 | -3 | -5 | -4 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -17 | -3 | -5 | -4 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |