| Doanh thu | 6 | 0 | 0 | 0 | 5 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -76% | -100% | -100% | -100% | 25% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 7 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -3 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -2 | 0 | 0 | -1 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 18 | 0 | 3 | 16 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 3.1 | 3.1 | 7.55 | 7.61 | 7.15 | 7.4 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -57.99% | -57.99% | 0% | 4% | 3% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | 5.97 | -0.2 | 0.41 | 2.2 | -0.1 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 33,252% | -6,161% | 978.99% | 13,074% | 156% | -93% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -1 | -2 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 0% | 0% | 0% | 40% | 25% |
| Lợi nhuận hoạt động | -50% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 300% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -50% | 0% | 0% | 0% | 0% | -12.5% |
| EBITDA | -3 | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -50% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -3 | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -50% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 66.66% | 0% | 0% | 0% | -- | -- |