| Doanh thu | 14 | 7 | 6 | 7 | 9 | 6 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -18% | 0% | -33% | 17% | 13% | -14% |
| Chi phí doanh thu | 5 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 4 | 4 | 4 | 7 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 25 | 3 | 22 | 3 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 34 | 8 | 26 | 7 | 3 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 34 | 8 | 26 | 7 | 3 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 209% | 14% | 767% | -200% | -160% | 600% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 25 | 25 | 25 | 25 | 25.13 | 25.13 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -1% | -1% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 1.37 | 0.32 | 1.05 | 0.31 | 0.13 | -0.28 |
| Tăng trưởng EPS | 211% | 3% | 708% | -211% | -159% | 250% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 13 | 6 | 7 | 11 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 57.14% | 57.14% | 66.66% | 57.14% | 77.77% | 66.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | 57.14% | 57.14% | 50% | 57.14% | 66.66% | 66.66% |
| Lợi nhuận gộp | 242.85% | 114.28% | 433.33% | 100% | 33.33% | -116.66% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 92.85% | 85.71% | 116.66% | 157.14% | 66.66% | 83.33% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 8 | 4 | 3 | 4 | 6 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 57.14% | 57.14% | 50% | 57.14% | 66.66% | 66.66% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |