Kyowa Kirin Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of medical and pharmaceutical products. The company is headquartered in Chiyoda-Ku, Tokyo-To and currently employs 5,161 full-time employees. The firm operates in Pharmaceuticals business segment. The firm engages in the research, development, manufacture, sale, and import & export of prescription pharmaceuticals. The firm has drug discovery technologies in antibody therapeutics and hematopoietic stem cell gene therapy. Its development pipeline includes AMG531 for aplastic anemia untreated with immunosuppressive therapy, KHK4083/AMG 451 for moderate to severe atopic dermatitis, KHK4083/AMG 451 for moderate to severe asthma, and KK2845 for acute myeloid leukemia and others. In addition, through its subsidiaries, the Company develops, manufactures, markets, and contracts out biosimilar pharmaceuticals, and engages in wholesale and retail sales and insurance agency business. The firm operates in Japan and overseas.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
510,568
118,467
147,375
118,797
125,929
104,725
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
13%
11%
-8%
-1%
-1%
Chi phí doanh thu
133,566
30,220
37,873
28,199
37,274
24,588
Lợi nhuận gộp
377,002
88,247
109,502
90,598
88,655
80,137
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
164,460
41,071
43,886
38,719
40,784
42,045
Nghiên cứu và Phát triển
99,787
27,162
24,348
24,333
23,944
28,558
Chi phí hoạt động
290,461
78,729
71,151
64,741
75,840
71,793
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
93,286
13,925
39,297
25,947
14,117
7,860
Chi phí thuế thu nhập
20,381
1,892
4,856
9,669
3,964
1,693
Lợi nhuận ròng
72,907
12,034
34,441
16,279
10,153
6,167
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
42%
95%
768%
-10%
-56%
-57.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
523.48
523.48
523.48
523.48
523.47
523.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-1%
-1%
-2%
EPS (Làm loãng)
139.27
22.98
65.79
31.09
19.39
11.78
Tăng trưởng EPS
42%
95%
769%
-10%
-55%
-56.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
61,795
42,346
-19,174
23,512
15,111
-6,349
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
73.83%
74.49%
74.3%
76.26%
70.4%
76.52%
Lợi nhuận hoạt động
16.94%
8.03%
26.02%
21.76%
10.17%
7.96%
Lợi nhuận gộp
14.27%
10.15%
23.36%
13.7%
8.06%
5.88%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.1%
35.74%
-13.01%
19.79%
11.99%
-6.06%
EBITDA
89,322
12,299
45,743
32,283
19,037
14,448
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.49%
10.38%
31.03%
27.17%
15.11%
13.79%
D&A cho EBITDA
2,781
2,781
7,392
6,426
6,222
6,104
EBIT
86,541
9,518
38,351
25,857
12,815
8,344
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.94%
8.03%
26.02%
21.76%
10.17%
7.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.84%
13.58%
12.35%
37.26%
28.07%
21.53%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kyowa Kirin Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kyowa Kirin Co., Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của KYKOY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kyowa Kirin Co., Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Kyowa Kirin Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kyowa Kirin Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Manufactured Product, với doanh thu 438,380,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kyowa Kirin Co., Ltd., với doanh thu 238,907,000,000.
Kyowa Kirin Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kyowa Kirin Co., Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Kyowa Kirin Co., Ltd. có nợ không?
không có, Kyowa Kirin Co., Ltd. có nợ là 0
Kyowa Kirin Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kyowa Kirin Co., Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành