Koç Holding AS tham gia vào lĩnh vực cung cấp dịch vụ công nghiệp. Công ty hoạt động trong các phân khúc kinh doanh sau: Năng lượng, Ô tô, Hàng tiêu dùng bền vững, Tài chính và Khác. Phân khúc Khác tham gia vào các hoạt động thực phẩm, bán lẻ, du lịch, Công nghệ Thông tin (IT) và đóng tàu. Phân khúc Năng lượng tham gia vào các hoạt động phát điện, khai thác mỏ, vận chuyển dầu mỏ, cũng như sản xuất và buôn bán các sản phẩm dầu mỏ, khí tự nhiên và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phân khúc Ô tô tham gia vào các hoạt động sản xuất, buôn bán, bảo hiểm và cho thuê xe hơi. Phân khúc Hàng tiêu dùng bền vững tham gia vào việc sản xuất và bán các mặt hàng tiêu dùng lâu bền như máy điều hòa không khí. Phân khúc Tài chính tham gia vào các hoạt động ngân hàng, tài chính tiêu dùng, bao thanh toán, cho thuê tài chính, môi giới, quản lý danh mục đầu tư, tư vấn tài chính, bất động sản và bảo hiểm.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
2,836,328
738,043
802,669
688,860
606,756
538,320
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
37%
22%
23%
-45%
10%
Chi phí doanh thu
2,349,208
607,517
663,858
575,264
502,569
446,235
Lợi nhuận gộp
487,120
130,526
138,811
113,596
104,187
92,085
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
365,901
97,105
108,389
82,692
77,715
74,416
Nghiên cứu và Phát triển
9,661
2,580
2,704
2,148
2,229
1,867
Chi phí hoạt động
368,693
99,276
108,763
84,340
78,212
74,484
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-5,618
-5,625
6,604
-1,502
-5,095
-5,754
Lợi nhuận trước thuế
100,576
21,802
36,506
24,438
17,830
6,670
Chi phí thuế thu nhập
61,411
19,718
25,168
11,391
5,134
9,659
Lợi nhuận ròng
23,554
522
7,649
7,650
7,733
-1,415
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21,709%
-137%
138%
-308%
335%
-196%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,535
2,535
2,535
2,535
2,535
2,535
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
9.29
0.2
3.01
3.01
3.05
-0.55
Tăng trưởng EPS
-21,708%
-137%
138%
-308%
335%
-196%
Lưu thông tiền mặt tự do
-267,505
-4,206
-112,890
-59,333
-91,076
-77,025
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.17%
17.68%
17.29%
16.49%
17.17%
17.1%
Lợi nhuận hoạt động
4.17%
4.23%
3.74%
4.24%
4.28%
3.26%
Lợi nhuận gộp
0.83%
0.07%
0.95%
1.11%
1.27%
-0.26%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-9.43%
-0.56%
-14.06%
-8.61%
-15.01%
-14.3%
EBITDA
197,705
51,329
50,466
50,460
43,552
32,794
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.97%
6.95%
6.28%
7.32%
7.17%
6.09%
D&A cho EBITDA
79,278
20,079
20,418
21,204
17,577
15,193
EBIT
118,427
31,250
30,048
29,256
25,975
17,601
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.17%
4.23%
3.74%
4.24%
4.28%
3.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
61.05%
90.44%
68.94%
46.61%
28.79%
144.81%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Koç Holding A.S. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Koç Holding A.S. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của KHOLY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Koç Holding A.S. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Koç Holding A.S. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Koç Holding A.S. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy, với doanh thu 1,291,970,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Turkey là thị trường chính cho Koç Holding A.S., với doanh thu 1,100,932,000,000.
Koç Holding A.S. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Koç Holding A.S. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Koç Holding A.S. có nợ không?
không có, Koç Holding A.S. có nợ là 0
Koç Holding A.S. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Koç Holding A.S. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành