| Doanh thu | 19 | 7 | 4 | 3 | 3 | 16 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -56% | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 6 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 11 | 3 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 13 | 4 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí thuế thu nhập | -1 | -1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 200% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 14.45 | 14.45 | 13.92 | 13.89 | 13.82 | 13.72 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 5% | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.34 | 0.27 | 0.02 | 0 | 0.05 | 0.14 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 91% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 89.47% | 85.71% | 75% | 100% | 100% | 93.75% |
| Lợi nhuận hoạt động | 15.78% | 28.57% | 0% | 0% | 33.33% | 18.75% |
| Lợi nhuận gộp | 21.05% | 42.85% | 0% | 0% | 0% | 6.25% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 15.78% | 28.57% | 0% | 0% | 33.33% | 18.75% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 15.78% | 28.57% | 0% | 0% | 33.33% | 18.75% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -33.33% | -50% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |