| Doanh thu | 11 | 0 | 3 | 6 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 175% | -- | -- | 500% | -50% | -- |
| Chi phí doanh thu | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 200% | -- | -- | -- | -100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 157.55 | 157.55 | 157.55 | 157.55 | 131.72 | 132.61 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 19% | 19% | 19% | 19% | -82% | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.01 | 0 | 0 | 0.01 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 83% | -96% | -2,600% | 272% | -335% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 63.63% | 0% | 33.33% | 66.66% | 100% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 18.18% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 27.27% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 27.27% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 18.18% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |